Thép API5L-L415M-PSL2-18 dày 22mm 22.23mm 24.70mm 25.40mm
Thép API5L-L415M-PSL2-18 dày 22mm 22.23mm 24.70mm 25.40mm
Thép API 5L L415M (hoặc Grade X60M) tiêu chuẩn PSL2 với các độ dày thành ống rất lớn (22.00mm, 22.23mm, 24.70mm, và 25.40mm) là dòng thép ống/thép tấm chuyên dụng chịu áp lực siêu cao. Ký hiệu "-18" thường biểu thị năm phê duyệt phiên bản tiêu chuẩn (API 5L phiên bản thứ 46 ban hành năm 2018).
Với độ dày đặc biệt từ 22mm đến 25.4mm (1 inch), vật liệu này được thiết kế để chịu tải trọng cơ học cực lớn, chống móp méo dưới áp suất đáy biển sâu (Offshore) hoặc làm ống công nghệ tại các trạm nén, nhà máy lọc hóa dầu.
Dưới đây là thông tin kỹ thuật chi tiết chuyên sâu của thép ống API 5L L415M (hoặc X60M) - PSL2 phiên bản tiêu chuẩn 2018 (API Spec 5L Phiên bản thứ 46), ứng với các dải độ dày thành ống đặc biệt: 22mm, 22.23mm, 24.70mm, và 25.40mm.
1. Giải nghĩa ký hiệu API 5L L415M - PSL2 - 18
- L415 hay X60: Cấp cường độ của thép, quy định giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu là 415 MPa (tương đương 60,200 psi).
- M (Thermomechanically Rolled): Trạng thái giao hàng được xử lý bằng công nghệ cán cơ nhiệt kiểm soát. Giúp hạt thép siêu mịn, tăng khả năng chịu va đập nhiệt độ âm và tối ưu hóa tính hàn mà không cần hàm lượng Cacbon cao.
- PSL2 (Product Specification Level 2): Tiêu chuẩn chất lượng cấp độ 2 (khắt khe hơn PSL1). Bắt buộc kiểm soát ngặt nghèo hàm lượng Cacbon tương đương (CE), bổ sung thử nghiệm độ dai va đập Charpy V-Notch, dứt khoát kiểm tra không phá hủy 100% (NDT).
- 18: Biểu thị năm ban hành tiêu chuẩn áp dụng (phiên bản 2018).
- Các độ dày 22mm, 22.23mm, 24.70mm, 25.40mm: Thuộc nhóm thành ống dày đến rất dày (Heavy Wall), chuyên dùng cho môi trường chịu áp lực phân bổ cực lớn (như đường ống vượt biển, vùng sạt lở hoặc bọc tạ chống nổi).
2. Thành phần hóa học (Áp dụng cho độ dày t ≤25.4mm)
Để đảm bảo ống có độ dẻo cao và dễ hàn ở công trường, hàm lượng hợp kim được giới hạn nghiêm ngặt theo API Spec 5L PSL2:
|
Nguyên tố hóa học |
Hàm lượng tối đa (% Khối lượng) |
Ý nghĩa kỹ thuật |
|
Cacbon (C) |
0.12% |
Giữ ở mức thấp để tăng tính hàn, tránh nứt mối hàn. |
|
Silicon (Si) |
0.45% |
Khử oxy trong quá trình luyện thép. |
|
Mangan (Mn) |
1.60% |
Tăng cường độ bền kéo ổn định. |
|
Phốt pho (P) |
0.025% |
Hạn chế tối đa tạp chất gây giòn thép. |
|
Lưu huỳnh (S) |
0.015% |
Kiểm soát để tránh làm giảm độ dai va đập. |
|
V, Nb, Ti |
Phối hợp vi hợp kim (Micro-alloyed) |
Hàm lượng rất nhỏ để làm mịn hạt thép khi cán cơ nhiệt. |
|
Đương lượng Cacbon CE_Pcm |
0.25% |
Đảm bảo hệ số hàn an toàn tối đa. |
3. Tính chất cơ lý tính (Mechanical Properties)
Theo quy định khắt khe của mác thép L415M / X60M, các chỉ số cơ học phải nằm trong khoảng biên độ an toàn sau:
- Giới hạn chảy (Yield Strength - R_p0.5: Từ 415 MPa (60,200 psi) đến tối đa 565 MPa (82,000 psi).
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength - R_m: Từ 520 MPa (75,400 psi) đến tối đa 760 MPa (110,200 psi).
- Tỷ lệ Chảy / Bền R_p0.5 / R_m: Tối đa 0.93 (bảo vệ đường ống không bị vỡ đột ngột khi quá tải áp suất).
- Độ dai va đập (Charpy V-Notch): Bắt buộc thử nghiệm ở nhiệt độ thiết kế (thường là 0℃ hoặc -10℃, năng lượng hấp thụ tối thiểu đạt chuẩn quy định của dự án để chống nứt gãy giòn.
4. Quy cách độ dày chi tiết và Dung sai (Dựa theo chuẩn API 5L)
|
Độ dày danh nghĩa |
Quy đổi Hệ Inch |
Phương pháp chế tạo phù hợp |
Dung sai độ dày (Thân ống)* |
|
22.00 mm |
~ 0.866 inch |
Hàn thẳng LSAW/SAWL hoặc Ống đúc (Seamless) |
Thường từ -12.5% đến +15% (hoặc khắt khe hơn tùy theo dải OD và loại ống đúc/hàn). |
|
22.23 mm |
0.875 inch (7/8") |
Ưu tiên LSAW (Hàn hồ quang thẳng) |
|
|
24.70 mm |
~ 0.972 inch |
Thường sản xuất dạng Thép tấm cuốn hàn LSAW |
|
|
25.40 mm |
1.000 inch (1 ly/1 phân Anh) |
LSAW (Thành ống siêu dày chịu áp) |
*Lưu ý: Đối với độ dày sát dải giới hạn này (t > 20mm), dung sai độ dày thành ống có thể dao động trong khoảng ±12.5% hoặc tùy thuộc hoàn toàn vào thỏa thuận kỹ thuật cụ thể giữa nhà máy sản xuất và chủ đầu tư.
5. Yêu cầu kiểm tra & Chứng chỉ bắt buộc
Mỗi cây ống xuất xưởng bắt buộc phải có chứng chỉ MTC EN 10204 3.1 hoặc 3.2 và trải qua:
- Thử áp lực thủy tĩnh (Hydrostatic Test): Ép nước áp suất cao (áp suất tính theo công thức dựa trên dải OD và độ dày thực tế) trong tối thiểu 5 - 10 giây nhằm đảm bảo không rò rỉ.
- Kiểm tra không phá hủy (NDT): 100% mối hàn và vùng ảnh hưởng nhiệt phải được dò khuyết tật bằng sóng siêu âm (UT) hoặc chụp X-quang (RT) để loại bỏ rỗ khí, nứt ngầm.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
