Thép API5L-L450M-PSL2-18 dày 23.80mm 24mm 25.40mm 26.44mm 27mm

Thép API5L-L450M-PSL2-18 dày 23.80mm 24mm 25.40mm 26.44mm 27mm

API5L-L450M-PSL2-18 kết hợp với các thông số kích thước là ký hiệu tiêu chuẩn kỹ thuật đầy đủ cho ống thép đúc hoặc ống thép hàn chuyên dụng chất lượng cao, chủ yếu dùng trong ngành công nghiệp dầu khí, truyền dẫn khí đốt và hóa chất.

  • API 5L: Tiêu chuẩn quốc tế do Viện Dầu khí Hoa Kỳ (American Petroleum Institute) ban hành. Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với ống thép dùng để vận chuyển dầu, khí tự nhiên và nước.
  • L450 (hoặc tương đương là cấp X65): Cấp độ bền của thép.
    • Chữ L đại diện cho hệ mét (SI) với giới hạn chảy tối thiểu (Minimum Yield Strength) là 450 MPa.
    • Trong hệ inch của Mỹ, cấp này tương đương với mác thép X65 (giới hạn chảy tối thiểu 65.000 psi).
  • M (Thermomechanically rolled/formed): Trạng thái giao hàng của thép. Chữ "M" nghĩa là thép được sản xuất bằng quy trình cán kiểm soát nhiệt cơ học (TMCP). Quy trình này giúp thép đạt độ bền cao, độ dẻo dai tốt và tăng khả năng hàn mà không cần bổ sung quá nhiều hợp kim đắt tiền.
  • PSL2 (Product Specification Level 2): Cấp thông số kỹ thuật của sản phẩm cấp 2. So với cấp PSL1 thông thường, PSL2 có yêu cầu nghiêm ngặt hơn rất nhiều về:
    • Kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học (hàm lượng Carbon, Phốt pho, Lưu huỳnh thấp hơn để cải thiện mối hàn).
    • Bắt buộc phải qua thử nghiệm va đập Charpy (Notch Toughness) để kiểm tra độ bền chống nứt gãy ở nhiệt độ thấp.
    • Quy trình kiểm tra không phá hủy (NDT) khắt khe cho từng cây ống.

API 5L L450M PSL2 - 18 biểu thị dòng thép ống đúc hoặc ống hàn phân khúc cao cấp (tương đương với mác X65M), có đường kính ngoài định danh là 18 inch (457.2 mm).

Dưới đây là thông tin chi tiết toàn diện từ thông số kích thước, trọng lượng cho từng độ dày cụ thể, đến đặc tính hóa học và cơ lý tính theo đúng tiêu chuẩn Viện Dầu khí Mỹ (API).

1. Bảng tra kích thước & Trọng lượng chi tiết (OD 18 inch / 457.2 mm)

Khi độ dày thành ống tăng lên, đường kính trong sẽ thu hẹp lại và trọng lượng trên mỗi mét (kg/m) sẽ tăng lên đáng kể nhằm đáp ứng các mức áp suất vận hành khác nhau.

Độ dày thành ống (t)
(mm)

Đường kính ngoài (OD)
(mm)

Đường kính trong (ID)
(mm)

Diện tích mặt cắt ngang
(cm²)

Trọng lượng lý thuyết
(kg/m)

23.80

457.2

409.60

324.00

254.34

24.00

457.2

409.20

326.63

256.40

25.40

457.2

406.40

344.80

270.67

26.44

457.2

404.32

358.19

281.18

27.00

457.2

403.20

365.32

286.78

2. Thành phần hóa học (Kiểm soát nghiêm ngặt)

Chữ M trong ký hiệu xác nhận ống được sản xuất bằng phương pháp cán cơ - nhiệt luyện kiểm soát (Thermomechanical Rolled Process). Quy trình này cho phép giảm hàm lượng Carbon xuống mức rất thấp mà vẫn đảm bảo độ cứng, giúp tăng cường vượt trội khả năng hàn trên công trường.

Theo tiêu chuẩn API 5L PSL2 cho mác L450M / X65M (với độ dày ≤25.0mm):

  • Carbon (C) tối đa: 0.12% (Thấp hơn nhiều so với mức 0.26% của nhóm PSL1 thông thường).
  • Mangan (Mn) tối đa: 1.60% (Tạo độ bền vững cho cấu trúc nền).
  • Phốt pho (P) tối đa: 0.025%
  • Lưu huỳnh (S) tối đa: 0.015% (Giảm thiểu tối đa tạp chất gây giòn nứt mối hàn).
  • Đương lượng Carbon CEIIW: Không vượt quá 0.43 nhằm đảm bảo không bị nứt lạnh khi hàn nhiệt độ cao.

3. Đặc tính cơ lý tính (Mechanical Properties)

Cấp chất lượng PSL2 quy định rất ngặt nghèo dải giới hạn chảy (Yield Strength) và giới hạn bền (Tensile Strength) để tránh việc thép quá cứng gây mất đi độ dẻo dai cần thiết khi đường ống chịu dư chấn hoặc áp suất biến thiên:

  • Giới hạn chảy (Yield Strength - Rt0.5: Từ 450 MPa đến tối đa 600 MPa (65,300 - 87,000 psi).
  • Giới hạn bền kéo (Tensile Strength - Rm: Từ 535 MPa đến tối đa 760 MPa (77,600 - 110,200 psi).
  • Tỷ lệ Giới hạn chảy / Giới hạn bền Rt0.5/Rm: Không vượt quá 0.93.
  • Thử nghiệm va đập Charpy V-Notch (CVN): Bắt buộc thực hiện ở nhiệt độ âm (thường là 0℃ hoặc -10℃, -20℃ tùy theo yêu cầu dự án) để kiểm tra năng lượng hấp thụ va đập, bảo vệ đường ống chống nứt vỡ giòn.

4. Ứng dụng thực tế

Với độ dày thành ống rất lớn (từ 23.80mm đến 27.00mm) kết hợp đường kính 18", loại ống này chuyên dùng cho:

  • Đường ống dẫn khí nén, dầu thô áp lực cực cao (High-Pressure Transmission Pipelines).
  • Hệ thống ống công nghệ trong các nhà máy lọc hóa dầu, nhà máy xử lý khí hóa lỏng LNG.
  • Đoạn ống vượt sông, ống ngầm dưới biển (Subsea Flowlines) hoặc các vị trí địa hình hiểm trở chịu tải trọng động lớn.

5. Thông tin đơn vị cung cấp:

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

Mã số thuế: 0314103253

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )

 

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490 (gồm các mác phổ biến như SM490A, SM490B, SM490C) dày 29mm là loại thép carbon hợp kim...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC là dòng thép tấm kết cấu hàn cường độ cao, được sản xuất dựa theo...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A là dòng thép carbon hợp kim thấp cường độ cao, được sản xuất phổ biến theo tiêu...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A TMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly là dòng thép tấm cán nóng...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly là dòng thép tấm...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm (70 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu, được sản xuất theo tiêu...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE là loại thép tấm kết cấu cacbon thấp cán nóng chuyên dụng cho kết cấu hàn...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A là loại thép cấu trúc carbon dẹt dạng tấm, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng...

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly
0937682789