Thép tấm NM400 dày 14mm/14ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM400 dày 14mm/14ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM400 dày 14mm (14 ly) là dòng thép tấm hợp kim chống mài mòn cường độ cao có độ cứng khoảng 360–440 HB, xuất xứ chủ yếu từ Trung Quốc (tiêu chuẩn GB/T 24186-2022).
- Độ dày: 14mm (14 ly)
- Độ cứng: Khoảng 360 – 440 HBW
- Độ bền: Cao gấp 3 đến 5 lần so với thép kết cấu thông thường (như SS400 / A36).
Thép tấm NM400 dày 14mm (14 ly) là loại thép hợp kim thấp chống mài mòn cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186-2022. Với độ dày 14mm, tấm thép này thuộc phân khúc quy cách từ trung bình đến dày, mang lại kết cấu bền vững, chịu được áp lực nén cực lớn và các va đập va đập nặng dồn dập từ vật liệu thô trong các hệ thống công nghiệp nặng.
1. Thông số kỹ thuật & Cơ lý tính tiêu chuẩn
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 370 – 430 HBW (Độ cứng Brinell danh nghĩa là 400 HB). Khả năng kháng ma sát và chống cào xước cơ học vượt trội trước các vật liệu có cạnh sắc nhọn cường độ mạnh (đá hộc kích thước lớn, quặng thô, clinker xi măng, phế liệu sắt thép nặng).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 900 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1150 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (ở thử nghiệm -20°C): Tối thiểu 24 Joule, giúp triệt tiêu các xung lực va đập lớn mà không gây hiện tượng nứt vỡ kết cấu vách lót.
- Trạng thái giao hàng: Đã qua xử lý nhiệt luyện bằng phương pháp Tôi và Ram (Quenched & Tempered) để đạt cấu trúc Martensite tinh luyện, đảm bảo độ cứng thấu đều đồng nhất từ vỏ vào lõi tấm.
2. Thành phần hóa học (Tỷ lệ % khối lượng)
Sự phối trộn tỷ lệ hợp kim tối ưu giúp thép đạt độ cứng cực cao nhưng vẫn giữ được độ dẻo dai cơ học đàn hồi tốt:
- Carbon (C): ≤ 0.25% (Tạo độ cứng nền cốt lõi và tối ưu hóa tính hàn).
- Silicon (Si): ≤ 0.70% & Mangan (Mn): ≤ 1.60% (Nâng cao tính bền dai dẻo kéo và ngăn rạn nứt bề mặt khi dằn xóc).
- Crom (Cr): ≤ 1.40% & Molypden (Mo): ≤ 0.50% (Chống lại sự mài mòn ăn mòn sâu, gia tăng tuổi thọ vận hành thiết bị).
- Boron (B): ≤ 0.004% (Tăng khả năng tôi thấu đều cho phân lõi tấm dày 14ly).
3. Quy cách & Trọng lượng tấm 14ly lý thuyết
- Chiều rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2500mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6000mm, 12000mm (Hoặc hỗ trợ cắt phôi bản mã theo yêu cầu).
- Công thức tính trọng lượng tấm: Dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
- Tấm khổ 14mm x 1.5m x 6m: Nặng 989.10 kg/tấm (Gần 1 tấn).
- Tấm khổ 14mm x 2.0m x 6m: Nặng 1.318.80 kg/tấm.
- Tấm khổ 14mm x 2.0m x 12m: Nặng 2.637.60 kg/tấm.
4. Giá thép tấm NM400 dày 14mm (14 ly)
Giá thép tấm NM400 dày 14mm (14 ly) trên thị trường hiện nay đang dao động phổ biến từ 28.000 VNĐ – 35.000 VNĐ/kg (tương đương khoảng 24.000.000 – 30.000.000 VNĐ/tấn).
Mức giá cụ thể phụ thuộc vào xuất xứ nhà máy sản xuất (chủ yếu từ các tập đoàn thép lớn Trung Quốc như Baosteel, Tisco, Xinyu), tổng khối lượng đơn hàng và các chi phí gia công, vận chuyển đi kèm.
Dưới đây là bảng quy đổi tổng giá trị ước tính dựa trên trọng lượng tiêu chuẩn của tấm nguyên khổ giúp bạn dễ dàng làm dự toán chi phí do Thép Đại Phúc Vinh cung cấp:
Bảng giá tham khảo thép tấm NM400 dày 14ly (Tấm nguyên khổ)
|
Quy cách kích thước (Dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng lý thuyết / Tấm |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền ước tính (VNĐ/Tấm) |
|
14mm x 1500mm x 6000mm |
~989.10 kg |
28.000 – 35.000 |
27.695.000 – 34.619.000 |
|
14mm x 2000mm x 6000mm |
~1.318.80 kg |
28.000 – 35.000 |
36.926.000 – 46.158.000 |
|
14mm x 2000mm x 12000mm |
~2.637.60 kg |
28.000 – 35.000 |
73.853.000 – 92.316.000 |
5. Ưu điểm & Hướng dẫn gia công cơ khí tấm 14mm
- Kéo dài chu kỳ thay thế: Khả năng chống chịu cọ xát cơ học cao gấp 3 đến 5 lần so với mác thép thông thường như SS400 hay Q345B, giúp giảm tối đa thời gian dừng máy bảo dưỡng hệ thống.
- Giải pháp cắt phôi: Do độ dày 14mm tương đối lớn và thép rất cứng, khuyến khích sử dụng công nghệ cắt CNC Plasma hoặc CNC Laser công suất cao để đường mạch cắt mịn, đẹp, hạn chế để lại xỉ và tránh làm non thép vùng biên do quá nhiệt.
- Biện pháp hàn gắn: Khi hàn nối tấm dày 14ly, bắt buộc phải sử dụng dây hàn hoặc que hàn chịu lực cường độ cao (như dòng E7018 hoặc tương đương). Nên thực hiện gia nhiệt trước vùng hàn khoảng 120°C - 150°C để giải phóng ứng suất dư, tránh gây nứt mối hàn sau khi nguội.
6. Ứng dụng thực tế nặng của tấm 14ly
Thép tấm chống mài mòn NM400 dày 14mm chuyên dùng gia cố trực tiếp tại các điểm chịu va đập cơ học nặng:
- Khai thác mỏ & Khoáng sản: Làm tấm lót lòng gầu máy xúc dằn xóc va đập lớn, răng gầu ngoạm đá quặng, máng xả đáy máy nghiền sàng quặng thô.
- Công nghiệp xi măng & Bê tông: Vách ngăn buồng nghiền clinker, lót phễu chứa phôi liệu thô, ống dẫn vật liệu xây dựng chịu ma sát hạt mịn lưu lượng lớn.
- Ngành vận tải nặng: Sàn thùng xe ben tải trọng nặng, vách hông các dòng xe tải tự đổ chuyên chở đá hộc công trình, phế liệu sắt cơ khí nặng.
- Cơ khí chế tạo: Làm lưỡi gạt đất máy ủi công suất lớn, dao cắt phôi kết cấu cơ khí, cánh quạt ly tâm công nghiệp chịu mài mòn dòng khí.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
