Thép tấm NM400 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM400 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM400 dày 16mm (16ly) là dòng thép hợp kim thấp cán nóng chuyên dụng, nổi bật với khả năng chống mài mòn và chịu va đập cực tốt.
- Độ dày: 16mm (16 ly)
- Độ cứng: Khoảng 360 – 440 HBW
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186 (Trung Quốc)
- Quy cách phổ biến: Khổ rộng từ 1500mm đến 3000mm, chiều dài từ 6000mm đến 11800mm (hoặc hỗ trợ cắt theo yêu cầu).
- Đặc tính nổi bật: Độ bền và khả năng chịu mài mòn cao gấp 3 đến 5 lần so với thép kết cấu thông thường như SS400 hay A36. Có thể gia công hàn, cắt plasma, khoan và phay.
Thép tấm NM400 dày 16mm (16 ly) là loại thép hợp kim thấp chống mài mòn cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186-2022. Độ dày 16mm thuộc phân khúc quy cách dày, mang lại kết cấu siêu bền vững, chịu được áp lực đập dằn xóc mạnh và ma sát liên tục từ các vật liệu thô nặng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
1. Thông số kỹ thuật & Cơ lý tính tiêu chuẩn
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 370 – 430 HBW (Độ cứng Brinell tiêu chuẩn 400 HB). Khả năng kháng ma sát và chống cào xước cơ học cực tốt trước vật liệu có cạnh sắc nhọn (đá thặng kích thước lớn, quặng thô, phế liệu sắt thép nặng).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 900 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1150 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (ở -20°C): Tối thiểu 24 Joule, giúp hấp thụ và triệt tiêu xung lực va đập lớn mà không gây nứt gãy vách cấu kiện.
- Trạng thái giao hàng: Đã qua xử lý nhiệt luyện nghiêm ngặt bằng phương pháp Tôi và Ram (Quenched & Tempered) để đạt cấu trúc Martensite tinh luyện, giúp độ cứng thấu đều đồng nhất từ ngoài vỏ vào sâu trong lõi tấm.
2. Thành phần hóa học (Tỷ lệ % khối lượng)
Sự phối trộn tỷ lệ hợp kim tối ưu giúp tấm thép dày 16mm đạt độ cứng cực cao nhưng vẫn giữ được độ dẻo dai cơ học tốt:
- Carbon (C): ≤ 0.25% (Tạo độ cứng nền cốt lõi và tối ưu tính hàn).
- Silicon (Si): ≤ 0.70% & Mangan (Mn): ≤ 1.60% (Nâng cao tính bền dai dẻo kéo và ngăn rạn nứt bề mặt khi dằn xóc).
- Crom (Cr): ≤ 1.40% & Molypden (Mo): ≤ 0.50% (Chống lại sự mài mòn ăn mòn sâu, gia tăng tuổi thọ vận hành).
- Boron (B): ≤ 0.004% (Tăng khả năng tôi thấu đều cho toàn bộ phân lõi tấm).
3. Quy cách & Trọng lượng tấm 16ly lý thuyết
- Chiều rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2500mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6000mm, 12000mm (Hoặc cắt phôi bản mã theo yêu cầu).
- Công thức tính trọng lượng tấm: Dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
- Tấm khổ 16mm x 1.5m x 6m: Nặng 1.130.40 kg/tấm (Hơn 1.1 tấn).
- Tấm khổ 16mm x 2.0m x 6m: Nặng 1.507.20 kg/tấm.
- Tấm khổ 16mm x 2.0m x 12m: Nặng 3.014.40 kg/tấm.
4. Giá thép tấm NM400 dày 16mm (16 ly)
Giá thép tấm NM400 dày 16mm (16 ly) trên thị trường hiện nay đang dao động phổ biến từ 28.000 VNĐ – 35.000 VNĐ/kg (tương đương khoảng 24.000.000 – 30.000.000 VNĐ/tấn).
Đơn giá cụ thể sẽ thay đổi linh hoạt tùy theo tổng khối lượng đơn hàng bạn đặt mua, xuất xứ thương hiệu nhà máy (như Baosteel, Tisco, Xinyu) và các yêu cầu gia công cắt phôi thép đi kèm.
Dưới đây là bảng quy đổi tổng giá trị ước tính dựa trên trọng lượng lý thuyết của tấm nguyên khổ để bạn dễ dàng làm dự toán ngân sách:
Bảng giá tham khảo thép tấm NM400 dày 16ly (Tấm nguyên khổ)
|
Quy cách kích thước (Dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng lý thuyết / Tấm |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền ước tính (VNĐ/Tấm) |
|
16mm x 1500mm x 6000mm |
~1.130.40 kg |
28.000 – 35.000 |
31.651.000 – 39.564.000 |
|
16mm x 2000mm x 6000mm |
~1.507.20 kg |
28.000 – 35.000 |
42.201.000 – 52.752.000 |
|
16mm x 2000mm x 12000mm |
~3.014.40 kg |
28.000 – 35.000 |
84.403.000 – 105.504.000 |
5. Ưu điểm & Lưu ý gia công cơ khí tấm 16mm
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị: Khả năng chống chịu cọ xát cơ học cao gấp 3 đến 5 lần so với mác thép thông thường như SS400 hay Q345B, giúp giảm tối đa chi phí dừng máy bảo dưỡng hệ thống.
- Biện pháp cắt phôi: Do độ dày 16mm rất lớn và thép cực cứng, khuyến khích sử dụng công nghệ cắt CNC Plasma hoặc CNC Laser công suất cao để đường mạch cắt mịn, đẹp, hạn chế để lại xỉ và tránh làm non thép vùng biên do quá nhiệt.
- Giải pháp hàn nối: Khi hàn nối tấm dày 16ly, bắt buộc phải sử dụng dây hàn hoặc que hàn chịu lực cường độ cao (như dòng E7018 hoặc tương đương). Cần thực hiện gia nhiệt trước vùng hàn khoảng 120°C - 150°C để giải phóng ứng suất dư, tránh gây nứt mối hàn sau khi nguội.
6. Ứng dụng thực tế nặng của tấm 16ly
Thép tấm chống mài mòn NM400 dày 16mm chuyên dùng gia cố trực tiếp tại các điểm chịu va đập cơ học nặng:
- Khai thác mỏ & Khoáng sản: Tấm lót đáy gầu máy xúc dằn xóc va đập lớn, răng gầu ngoạm đá quặng, máng xả đáy máy nghiền sàng quặng thô.
- Công nghiệp xi măng & Bê tông: Vách lót buồng nghiền clinker, lót phễu chứa phôi liệu thô lớn, máng lao xả đá nghiền chịu ma sát mài mòn cao.
- Ngành vận tải nặng: Sàn xe và thành bửng của các dòng xe ben chịu tải trọng nặng dồn dập, xe chở phế liệu sắt cơ khí nặng.
- Cơ khí chế tạo: Làm lưỡi gạt đất máy ủi công suất lớn, dao cắt kết cấu cơ khí hạng nặng.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
