Thép tấm NM500 dày 5mm/5ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 5mm/5ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 5mm là dòng thép hợp kim chống mài mòn cao cấp theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 24186), đạt độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW. Chất liệu này chuyên dùng trong môi trường làm việc khắc nghiệt có ma sát và va đập lớn.

Đặc điểm kỹ thuật

  • Độ cứng: Khoảng 470 – 540 HBW (độ cứng Brinell danh nghĩa 500 HBW).
  • Độ dày: 5mm (nằm trong dải sản xuất phổ biến từ 3mm đến 130mm).
  • Thành phần chính: Thép hợp kim thấp cường độ siêu cao với carbon (C ≤ 0.38%), silic (Si ≤ 0.7%), mangan (Mn ≤ 1.7%) và các nguyên tố gia cường khác.
  • Tiêu chuẩn tương đương: Hardox 500, XAR 500, JFE-EH500.

Thép tấm NM500 dày 5mm (5ly) là dòng thép hợp kim cao cấp chuyên dụng chống mài mòn vượt trội, được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc. Với hậu tố "NM" viết tắt của cụm từ "Nai Mo" (Chịu mài mòn) và chỉ số "500" đại diện cho độ cứng Brinell danh nghĩa đạt 500 HBW, loại vật liệu này có tuổi thọ gấp 6 đến 15 lần so với các loại thép tấm carbon kết cấu thông thường trong môi trường ma sát cao.

Dưới đây là bảng tra thông số kỹ thuật chi tiết của dòng thép tấm NM500 dày 5mm:

1. Thành phần hóa học chính (%)

Hàm lượng các nguyên tố hợp kim được kiểm soát nghiêm ngặt để cân bằng giữa độ cứng siêu cao và khả năng gia công cơ khí:

Nguyên tố

Tỷ lệ tối đa (Max %)

C (Carbon)

0.38%

Si (Silic)

0.70%

Mn (Mangan)

1.70%

P (Phốt pho)

0.025%

S (Lưu huỳnh)

0.010%

Cr, Mo, Ni, B

Được thêm vào với lượng nhỏ tùy nhà máy để tối ưu độ thấm tôi

2. Tính chất cơ lý đặc trưng

Nhờ quy trình xử lý nhiệt tôi và ram (Quenched & Tempered) tân tiến, thép đạt được cấu trúc Martensite có độ bền cơ học ấn tượng:

  • Độ cứng bề mặt: 470 – 540 HBW (Danh nghĩa 500 HBW)
  • Giới hạn chảy R_e: ≥ 1250 MPa
  • Độ bền kéo R_m: ≥ 1500 MPa
  • Độ giãn dài (A₅): ≥ 10%

3. Quy cách và Trọng lượng (Khổ tấm 5mm)

  • Trọng lượng tiêu chuẩn: 39.25 kg/m² (Tính theo công thức: Dày × Rộng × Dài × 7.85)
  • Khổ rộng phổ biến: 1500mm, 2000mm
  • Khổ dài tiêu chuẩn: 6000mm hoặc cắt theo bản vẽ uốn chấn tùy chọn
  • Ví dụ: Một tấm nguyên bản quy cách 5mm x 1500mm x 6000mm sẽ có trọng lượng khoảng 353.25 kg.

4. Khả năng gia công và Ứng dụng thực tế

  • Khả năng gia công: Mặc dù có độ cứng cực cao, thép tấm NM500 dày 5mm vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu uốn nguội cơ bản và gia công cắt plasma/laser CNC. Khi thực hiện liên kết hàn, cần tuân thủ gia nhiệt trước để tránh nứt mối hàn do ứng suất nhiệt.
  • Ứng dụng điển hình: Độ dày 5ly rất lý tưởng để làm tấm lót chống mòn cho thùng xe ben, tấm lót băng tải quặng, máng xối chịu lực, các chi tiết trong máy nghiền đá, gầu xúc và thiết bị khai thác mỏ nông nghiệp.

5. Giá thép tấm NM500 dày 5mm (5ly)

Giá thép tấm chống mài mòn NM500 dày 5mm hiện nay đang dao động trung bình từ 45.000đ đến 55.000đ / kg, tùy thuộc vào xuất xứ, số lượng đơn hàng và các chi phí gia công đi kèm. Do đây là dòng thép đặc chủng nhập khẩu, mức giá có sự chênh lệch đáng kể so với các loại thép tấm kết cấu thông thường (như SS400, Q355B chỉ khoảng 15.000đ - 25.000đ / kg).

Bảng tính giá tham khảo theo quy cách tấm

Trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm dày 5mm là 39.25 kg/m². Dưới đây là bảng giá quy đổi ước tính cho một số khổ tấm phổ biến tại thị trường:

Khổ tấm tiêu chuẩn (mm)

Trọng lượng (kg/tấm)

Giá ước tính theo tấm (VNĐ)

5mm × 1500 × 3000

176.63 kg

7.950.000 – 9.700.000

5mm × 1500 × 6000

353.25 kg

15.900.000 – 19.400.000

5mm × 2000 × 6000

471.00 kg

21.200.000 – 25.900.000

Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thành

  • Xuất xứ & CO/CQ: Thép NM500 chủ yếu được nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn của Trung Quốc (BaoSteel, AnSteel, Tisco). Sản phẩm đi kèm đầy đủ chứng chỉ chất lượng quốc tế thường có giá ổn định và chuẩn hóa hơn.
  • Chi phí gia công: Độ cứng của dòng NM500 đạt tới 500 HBW, đòi hỏi máy cắt Plasma CNC hoặc Laser công suất lớn. Việc yêu cầu đơn vị cung ứng hỗ trợ cắt lẻ bản mã, đục lỗ hoặc chấn uốn sẽ tính thêm phí gia công.
  • Biến động thị trường: Giá thép đặc chủng phụ thuộc lớn vào chi phí vận tải biển quốc tế và tỷ giá ngoại tệ tại thời điểm nhập xưởng.

6. Thông tin đơn vị cung cấp:

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

Mã số thuế: 0314103253

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )

 

 

 

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm (16ly) là loại thép hợp kim thấp cường độ siêu cao của Trung Quốc (tiêu...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm (12ly) là loại thép hợp kim thấp cường độ siêu cao, chuyên dùng chống mài...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm (hay 6ly) là loại thép hợp kim thấp cường độ cao, được tôi luyện theo...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490 (gồm các mác phổ biến như SM490A, SM490B, SM490C) dày 29mm là loại thép carbon hợp kim...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC là dòng thép tấm kết cấu hàn cường độ cao, được sản xuất dựa theo...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A là dòng thép carbon hợp kim thấp cường độ cao, được sản xuất phổ biến theo tiêu...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A TMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly là dòng thép tấm cán nóng...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly là dòng thép tấm...

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490BTMC dày 29mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A-TMC-WC- dày 22mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490A dày 24mmly 16mmly 28mmly 85mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly
0937682789