Thép tấm NSGP chịu mài mòn và kháng ăn mòn cao cấp dày 35/40/42/45/50/60mmly
Thép tấm NSGP chịu mài mòn và kháng ăn mòn cao cấp dày 35/40/42/45/50/60mmly
Thép tấm NSGP (thường là thương hiệu NSGP™ của Nippon Steel Corporation) là dòng thép tấm chịu mài mòn và kháng ăn mòn cao cấp, được phát triển đặc biệt cho ngành đóng tàu.
Đặc điểm chính của thép tấm NSGP
- Chống ăn mòn vượt trội: Thép được bổ sung các nguyên tố hợp kim vi lượng (như Cr, Ni, Mo, Cu) giúp tăng khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt.
- Không cần phủ sơn (Paint-free): Cho phép ứng dụng trực tiếp mà không cần sơn phủ bảo vệ thông thường, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và chi phí đóng tàu.
- Dễ gia công và hàn: Vẫn giữ nguyên các đặc tính cơ học tốt, dễ dàng hàn và cắt gọt tương tự thép carbon thông thường.
Thép tấm NSGP (viết tắt của Nippon Steel Green Protect) là dòng thép tấm đặc chủng cao cấp được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn thép hàng đầu thế giới Nippon Steel (Nhật Bản).
Khác với các loại thép tấm thông thường, dòng sản phẩm này sở hữu hai đặc tính cốt lõi song hành: Khả năng chống ăn mòn hóa chất cực cao kết hợp với khả năng chịu mài mòn cơ học vượt trội, đặc biệt phát huy tác dụng tốt nhất trong môi trường không sơn phủ bảo vệ (Paint-free / Uncoated).
Các độ dày 35mm, 40mm, 42mm, 45mm, 50mm, và 60mm thuộc nhóm thép tấm siêu dày (Heavy Plates) chuyên dụng cho các kết cấu chịu lực cực hạn, mài mòn cơ học nặng và tiếp xúc liên tục với tác nhân ăn mòn.
1. Bảng tra trọng lượng tiêu chuẩn (Khổ thông dụng)
Trọng lượng được tính toán dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép cán nóng Nippon Steel là 7.85 g/cm³ (hoặc 7,850 kg/m³):
|
Độ dày (mm/ly) |
Trọng lượng khổ 1.5m x 6m (kg/tấm) |
Trọng lượng khổ 2.0m x 6m (kg/tấm) |
Trọng lượng khổ 2.0m x 12m (kg/tấm) |
|
35 mm |
2,472.75 |
3,297.00 |
6,594.00 |
|
40 mm |
2,826.00 |
3,768.00 |
7,536.00 |
|
42 mm |
2,967.30 |
3,956.40 |
7,912.80 |
|
45 mm |
3,179.25 |
4,239.00 |
8,478.00 |
|
50 mm |
3,532.50 |
4,710.00 |
9,420.00 |
|
60 mm |
4,239.00 |
5,652.00 |
11,304.00 |
2. Bản chất công nghệ và Phân loại mác thép NSGP
Bằng việc bổ sung các nguyên tố hợp kim vi lượng được kiểm soát cực kỳ chính xác (như Cr, Mo, Cu, Ni), Nippon Steel đã tối ưu hóa dòng NSGP thành các phân cấp ứng dụng đặc thù:
- NSGP-1: Chuyên dụng cho phần đáy (Bottom plates) của các bồn chứa, tàu chở dầu thô – nơi chịu sự ăn mòn khốc liệt của cặn nước mặn lắng đọng và sự mài mòn của tạp chất rắn.
- NSGP-2: Chuyên dụng cho phần trần/vách trên (Deck/Rear plates) của hầm chứa – nơi chịu sự ăn mòn dạng chu kỳ khô-ướt của khí hóa chất độc hại và hơi muối.
- NSGP-3: Bản nâng cấp chuyên dụng bảo vệ tối đa các khoang chứa hàng của tàu chở than đá, quặng sắt (Bulk carriers) – nơi vật liệu va đập, cọ xát liên tục gây mài mòn cơ học kết hợp ăn mòn axit do lưu huỳnh mặn.
3. Đặc tính kỹ thuật ưu việt của dòng thép dày 35mm - 60mm
Khi đạt đến độ dày từ 35ly đến 60ly, tấm thép NSGP mang lại những thông số cơ lý lý tưởng đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe nhất của các tổ chức kiểm định quốc tế (như ClassNK, Lloyd's Register):
Kháng ăn mòn đỉnh cao (Không cần sơn phủ)
- Thép tự hình thành một lớp gỉ vi cấu trúc cực kỳ bền vững và ổn định ở bề mặt bên trong. Lớp màng này ngăn chặn hoàn toàn oxy, các ion Cl- (muối biển) hay axit ăn mòn sâu vào lõi thép.
- Giúp doanh nghiệp cắt giảm hoàn toàn chi phí sơn phủ bảo vệ ban đầu và loại bỏ chi phí bảo dưỡng định kỳ, nâng cao tuổi thọ công trình lên gấp nhiều lần so với thép carbon thông thường.
Chịu mài mòn và Va đập cường độ lớn
- Mặc dù là thép kháng ăn mòn, cấu trúc hạt tinh thể của NSGP được xử lý nhiệt tôi và ram tối ưu để đạt độ cứng bề mặt cao tương tự dòng thép chống mài mòn chuyên dụng ABREX của Nippon Steel.
- Độ dày lớn từ 35mm đến 60mm cho phép tấm thép chịu đựng được áp lực dòng chảy ma sát cao (quặng đá, than, dầu thô lỏng chứa cát hạt lớn) mà không bị khuyết tật hay mỏng dần theo thời gian.
Tính năng gia công xuất sắc
- Hàm lượng Cacbon tương đương được giữ ở mức thấp giúp thép rất dễ hàn và có tính dẻo dai chống nứt gãy vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) vượt trội, không yêu cầu quy trình quản lý hàn đặc biệt phức tạp mặc dù tấm thép rất dày.
4. Quy chuẩn Đăng kiểm & Gia công cơ lý
- Chứng nhận Quốc tế: Toàn bộ thép tấm NSGP ở các độ dày này đều đạt chứng nhận Đăng kiểm hàng hải cao nhất bao gồm ClassNK (Nhật Bản), Lloyd's Register (LR - Anh), ABS (Mỹ), và DNV (Na Uy).
- Đặc tính hàn: Do thép không phụ thuộc vào hàm lượng Carbon cao để lấy độ cứng mà dùng các nguyên tố vi lượng tinh khiết, các tấm dày 35 - 60mm không cần gia nhiệt trước khi hàn ở điều kiện thông thường, hạn chế tối đa nứt sứt vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Vật liệu hàn đi kèm: Khuyến cáo sử dụng dòng vật liệu hàn chuyên dụng "GP Series" của Nippon Steel (như SMAW, FCAW) để đảm bảo mối hàn có tốc độ ăn mòn đồng nhất với bề mặt tấm thép.
5. Ứng dụng thực tế của thép tấm NSGP độ dày lớn
Với dải độ dày thớ thép từ 35mm đến 60mm, sản phẩm này là lựa chọn bắt buộc cho các kỹ sư kết cấu trong các hạng mục nặng:
- Công nghiệp đóng tàu và Dầu khí: Làm tấm đáy chịu lực, vách ngăn hầm chứa cho các siêu tàu chở dầu (VLCC), tàu chở hàng rời cỡ lớn, bồn chứa xăng dầu thô tại các nhà máy lọc hóa dầu vùng duyên hải.
- Khai thác mỏ và Xi măng: Làm tấm lót lòng phễu chứa quặng nặng, máng trượt nhiên liệu, các chi tiết máy nghiền đá lớn nơi chịu ma sát kép (vừa bị mài mòn cơ học bởi đá quặng, vừa bị rỉ sét do độ ẩm môi trường).
- Công trình biển & Năng lượng: Chế tạo kết cấu chân đế giàn khoan tự nâng, bồn áp lực và vách bể chứa của các nhà máy nhiệt điện, công trình bến cảng chịu tác động trực tiếp từ nước biển.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
