Sản phẩm

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly là loại thép tấm hợp kim cán nóng chuyên dụng chịu nhiệt...
Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, và SBHS500Q-Z35S là các dòng thép tấm cường độ cao, hiệu suất cao chuyên dụng...
Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SAPH440/SAPH540 là loại thép tấm cán nóng kết cấu cường độ cao (thường được tẩy rỉ và...
Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 là loại thép tấm carbon chất lượng cao chuyên dùng để chế tạo nồi hơi...
Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S45C (tương đương mác thép C45 / AISI 1045) là dòng thép cacbon trung bình (hàm lượng cacbon khoảng...
Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm mác S355J2 (theo tiêu chuẩn EN 10025) và A572 Gr.50 (theo tiêu chuẩn ASTM) dày 10mm (10ly...
Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly

Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly

Thép tấm NSFR490B-SM490B, NSLT490B-SM490B, và NSLT490C-SN490C là các dòng thép tấm kết cấu cường độ cao đặc...
Thép tấm N-L36DTM/N-L36ETM dày 15mmly 40mmly

Thép tấm N-L36DTM/N-L36ETM dày 15mmly 40mmly

Thép tấm N-L36DTM và N-L36ETM dày 15mm và 40mm là dòng thép tấm đóng tàu và công trình...
Thép tấm NPL-S dày 21.52mmly 22mmly

Thép tấm NPL-S dày 21.52mmly 22mmly

Thép tấm NPL-S thực chất là cách viết viết tắt hoặc ký hiệu mã hóa của dòng thép tấm...
Thép hộp vuông/chữ nhật NBCP385B-PL-SC

Thép hộp vuông/chữ nhật NBCP385B-PL-SC

Thép hộp vuông/chữ nhật cao cấp NBCP385B (với mác thép Nhật Bản do Nakajima Steel Pipe sản xuất) là...
Thép tấm NSGP chịu mài mòn và kháng ăn mòn cao cấp dày 35/40/42/45/50/60mmly

Thép tấm NSGP chịu mài mòn và kháng ăn mòn cao cấp dày 35/40/42/45/50/60mmly

Thép tấm NSGP (thường là thương hiệu NSGP™ của Nippon Steel Corporation) là dòng thép tấm chịu mài mòn và...
Thép tấm N36A/ N36ETM dày 26mmly 52mmly

Thép tấm N36A/ N36ETM dày 26mmly 52mmly

Thép tấm N36A và N36ETM thực chất là các ký hiệu nội bộ hoặc ký hiệu quản lý quy trình...

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly

Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly

Thép tấm N-L36DTM/N-L36ETM dày 15mmly 40mmly

Thép tấm N-L36DTM/N-L36ETM dày 15mmly 40mmly

Thép tấm NPL-S dày 21.52mmly 22mmly

Thép tấm NPL-S dày 21.52mmly 22mmly

Thép hộp vuông/chữ nhật NBCP385B-PL-SC

Thép hộp vuông/chữ nhật NBCP385B-PL-SC

Thép tấm NSGP chịu mài mòn và kháng ăn mòn cao cấp dày 35/40/42/45/50/60mmly

Thép tấm NSGP chịu mài mòn và kháng ăn mòn cao cấp dày 35/40/42/45/50/60mmly

Thép tấm N36A/ N36ETM dày 26mmly 52mmly

Thép tấm N36A/ N36ETM dày 26mmly 52mmly
0937682789