Sản phẩm

Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN490E (có thể là mã viết nhầm hoặc ký hiệu tương đương của mác thép kết cấu SM490...
Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm

Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm

Thép tấm KN1080A/B (thường viết chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế là AISI 1080 hoặc SAE 1080) là...
Thép tấm KD500TM dày 9/15.5/16/35.10mmly

Thép tấm KD500TM dày 9/15.5/16/35.10mmly

Thép tấm KD500TM (thường viết chính xác là Hardox 500, Perform 500 hoặc NM500 tùy theo hãng sản xuất) là...
Thép tấm KENTM, KBK, KAS, KEN, KFP, KDK dày 11/14/15/16/20/21/22/25/27/28mmly

Thép tấm KENTM, KBK, KAS, KEN, KFP, KDK dày 11/14/15/16/20/21/22/25/27/28mmly

Thép tấm KENTM, KBK, KAS, KEN, KFP, KDK với các độ dày đặc biệt như 11mm, 14mm, 15mm, 16mm, 20mm...
Thép tấm NM400 dày 6/7/7.5/8/9/10/10.5/12mmly

Thép tấm NM400 dày 6/7/7.5/8/9/10/10.5/12mmly

Thép tấm NM400 là loại thép tấm cường độ cao có khả năng chống mài mòn vượt trội, được sản...
Thép tấm K36ATM dày 14/15.5/15.59/16/17.07/20/26mmly

Thép tấm K36ATM dày 14/15.5/15.59/16/17.07/20/26mmly

Ký hiệu K36ATM thực chất là cách viết kết hợp ký tự của mác thép tấm rất phổ biến: Thép...
Thép tấm K36ATM dày 7/8/9/9.5/10/10.5/11/11.5/12.5/13/13.5mmly

Thép tấm K36ATM dày 7/8/9/9.5/10/10.5/11/11.5/12.5/13/13.5mmly

Thép tấm K36ATM là loại thép tấm có độ bền cao, thường dùng trong xây dựng và công nghiệp. Ký...
Thép tấm K32ATM dày 7/8/11/13.14/13.65/14/15.5/16/17/18mmly

Thép tấm K32ATM dày 7/8/11/13.14/13.65/14/15.5/16/17/18mmly

Thép tấm K32ATM là loại thép xây dựng có độ bền cao, thường dùng trong kết cấu chịu lực như...
Thép tấm HSNB490A dày 120mm/120ly

Thép tấm HSNB490A dày 120mm/120ly

Thép tấm HSNB490A dày 120mm/120ly là loại thép tấm carbon hợp kim thấp cường độ cao, được sản xuất...
Thép tấm HNPL dày 25mmly 32mmly

Thép tấm HNPL dày 25mmly 32mmly

Ký hiệu HNPL là viết tắt thương mại của cụm từ High-Strength Non-Magnetic Plate (Thép tấm cường độ...
Thép tấm HN490 dày 8mm 16mm 22mm 36mm

Thép tấm HN490 dày 8mm 16mm 22mm 36mm

Thép HN490 phổ biến từ tập đoàn Nippon Steel hoặc JFE Steel Nhật Bản dành cho dòng thép tấm kết...
Thép tấm HFN400 dày 39.72mmly 40mmly

Thép tấm HFN400 dày 39.72mmly 40mmly

Thép tấm HFN400 là mác thép tấm chịu mài mòn (Abrasion Resistant Steel) hoặc thép kết cấu cường độ cao...

Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm

Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm

Thép tấm KD500TM dày 9/15.5/16/35.10mmly

Thép tấm KD500TM dày 9/15.5/16/35.10mmly

Thép tấm KENTM, KBK, KAS, KEN, KFP, KDK dày 11/14/15/16/20/21/22/25/27/28mmly

Thép tấm KENTM, KBK, KAS, KEN, KFP, KDK dày 11/14/15/16/20/21/22/25/27/28mmly

Thép tấm NM400 dày 6/7/7.5/8/9/10/10.5/12mmly

Thép tấm NM400 dày 6/7/7.5/8/9/10/10.5/12mmly

Thép tấm K36ATM dày 14/15.5/15.59/16/17.07/20/26mmly

Thép tấm K36ATM dày 14/15.5/15.59/16/17.07/20/26mmly

Thép tấm K36ATM dày 7/8/9/9.5/10/10.5/11/11.5/12.5/13/13.5mmly

Thép tấm K36ATM dày 7/8/9/9.5/10/10.5/11/11.5/12.5/13/13.5mmly

Thép tấm K32ATM dày 7/8/11/13.14/13.65/14/15.5/16/17/18mmly

Thép tấm K32ATM dày 7/8/11/13.14/13.65/14/15.5/16/17/18mmly

Thép tấm HSNB490A dày 120mm/120ly

Thép tấm HSNB490A dày 120mm/120ly

Thép tấm HNPL dày 25mmly 32mmly

Thép tấm HNPL dày 25mmly 32mmly

Thép tấm HN490 dày 8mm 16mm 22mm 36mm

Thép tấm HN490 dày 8mm 16mm 22mm 36mm

Thép tấm HFN400 dày 39.72mmly 40mmly

Thép tấm HFN400 dày 39.72mmly 40mmly
0937682789