THÉP TRÒN ĐẶC
THÉP TẤM S45C NHẬT BẢN
THÉP TẤM S50C DÀY 2LY 3LY 4LY 5LY 6LY 8LY 10LY
Thép tròn đặc 65MN phi 34/35/36/38/40/42/46/48/50/52/54/55/56/58/60
Thép tròn đặc A36/DH36 Nhật Bản
Thép tròn đặc C45 (S45C) phi 400 410 420 430 440 450 460 470 480 490
Thép tròn đặc phi 27 (D27)
Thép tròn đặc phi 35, láp tròn phi 35, thép thanh tròn D35
Thép tròn đặc phi 38 (D38)
Thép tròn đặc phi 48 (D48)
Thép tròn đặc phi 50, láp tròn phi 50, thép thanh tròn D50
THÉP TRÒN ĐẶC S45C (C45) PHI 8/10/12/14/16/18/20/22/25/26/30/36/40/45/50
Thép tròn đặc S45C phi 135 140 145 150 155 160 165 170
Thép tròn đặc S45C phi 16 18 20 22 25 26 28 30
Thép tròn đặc S45C phi 52 54 55 60 65 70 75 80 85
Thép tròn đặc S45C phi 90 95 100 105 110 115 120 125 130
Thép tròn đặc S45C/C45 phi 10, phi 12, phi 15, phi 16, phi 18, phi 20
