Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 12mm/12ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 12mm (12ly) là loại thép hợp kim thấp cường độ siêu cao, chuyên dùng chống mài mòn. Với độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW (470–540 HBW) và được tôi luyện martenxite, vật liệu này chịu được ma sát, va đập và mài mòn cực nặng trong khai khoáng, xi măng và xây dựng.
Đặc điểm kỹ thuật chính
- Độ dày: 12 mm (12 ly).
- Độ cứng: 470 – 540 HBW (Brinell), giúp kháng mài mòn vượt trội so với thép carbon thông thường hay NM400.
- Cấu trúc: Thép hợp kim thấp, tôi và ram (quenched/tempered) tạo cấu trúc martenxite.
- Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến: GB/T 24186 (Trung Quốc) hoặc tương đương các mác thép chịu mài mòn 500 khác trên thế giới (như Hardox 500).
Thép tấm NM500 dày 12mm (12ly) là dòng thép hợp kim cường độ cao chuyên dụng để chống mài mòn chịu lực nặng. Được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 24186 (Trung Quốc), mác thép NM500 có độ cứng danh nghĩa 500 HBW đạt được nhờ quy trình xử lý nhiệt tôi và ram (Quenched & Tempered) nghiêm ngặt. Độ dày 12mm mang lại khả năng chịu lực va đập cơ học cực lớn, chống biến dạng móp méo khi va chạm với đá hộc, quặng đặc và vật liệu sắc nhọn.
Dưới đây là thông số kỹ thuật, đặc tính cơ lý và đơn giá tham khảo của thép tấm NM500 dày 12mm:
1. Thành phần hóa học đặc trưng (%)
Sự kết hợp giữa Carbon và các nguyên tố vi lượng giúp tối ưu hóa cấu trúc Martensite vững chắc từ bề mặt vào sâu trong lõi thép:
- C (Carbon): ≤ 0.38% (đảm bảo độ cứng cốt lõi)
- Si (Silic): ≤ 0.70% | Mn (Mangan): ≤ 1.70%
- P (Phốt pho): ≤ 0.025% | S (Lưu huỳnh): ≤ 0.010%
- Hợp kim bổ sung (Cr, Mo, Ni, B): Được kiểm soát hàm lượng nhỏ để tăng độ dai va đập và chống nứt mỏi dưới áp lực liên tục.
2. Tính chất cơ lý siêu việt
- Độ cứng bề mặt: 470 – 540 HBW (Danh nghĩa 500 HBW)
- Giới hạn chảy R_e: ≥ 1250 MPa
- Độ bền kéo R_m: ≥ 1500 MPa
- Độ giãn dài A₅: ≥ 10%
- Độ dai va đập (Charpy-V ở -20°C): Tối thiểu 24 J
3. Quy cách khổ tấm và Cách tính trọng lượng
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 94.20 kg/m² (Độ dày 12mm × 7.85)
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm
- Khổ dài tiêu chuẩn: 6000mm, 9000mm, 12000mm hoặc cắt theo kích thước yêu cầu.
Bảng tra trọng lượng và giá thành ước tính (Giá dòng NM500 dao động 45.000 – 55.000 đ/kg):
|
Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
12mm × 1500 × 6000 |
847.80 kg |
38.150.000 – 46.620.000 |
|
12mm × 2000 × 6000 |
1.130.40 kg |
50.860.000 – 62.170.000 |
|
12mm × 2000 × 12000 |
2.260.80 kg |
101.730.000 – 124.340.000 |
4. Ứng dụng thực tế của độ dày 12ly
Độ dày 12mm là độ dày lý tưởng cho các kết cấu chịu ma sát liên tục kèm lực va đập mạnh từ trên cao rơi xuống:
- Khai thác khoáng sản: Làm tấm lót mặt sàn gầu xúc cỡ lớn, răng gầu, xẻng bốc dỡ quặng, tấm lưới sàng đá hộc, máng xối trong mỏ than.
- Công nghiệp xi măng & Bê tông: Chế tạo cánh tay trộn, tấm lót lốc xoáy, cánh quạt hút bụi chịu mài mòn, tấm lót phễu nạp liệu lò cao.
- Cơ khí tái chế: Làm lưỡi dao máy băm phế liệu, tấm lót buồng ép ép rác, vỏ bọc máy nghiền thủy tinh/kim loại.
5. Khuyến cáo kỹ thuật khi gia công 12ly
- Cắt nhiệt: Độ dày 12mm đòi hỏi dòng cắt Plasma CNC công suất cao hoặc cắt Oxy-Gas chuyên dụng. Khi cắt, nên duy trì tốc độ ổn định và có thể gia nhiệt nhẹ vùng mép cắt để tránh ứng suất nhiệt gây nứt vi mô.
- Uốn chấn: Việc uốn nguội tấm 12mm yêu cầu máy chấn có lực ép cực lớn. Bán kính uốn tối thiểu phải gấp 5 - 6 lần độ dày tấm (R ≥ 60mm) và cần mài nhẵn các cạnh bên trước khi uốn để tránh nứt góc.
- Hàn liên kết: Phải gia nhiệt trước tấm thép ở khoảng 150°C – 200°C tại vùng hàn. Sử dụng vật liệu hàn chứa hàm lượng hydro cực thấp (Low-Hydrogen) để bảo vệ mối hàn khỏi bị giòn nứt.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
