Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 16mm (16ly) là loại thép hợp kim thấp cường độ siêu cao của Trung Quốc (tiêu chuẩn GB/T 24186) có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW (470–530 HBW). Vật liệu chuyên dùng để chống mài mòn cực mạnh, chịu va đập trong khai khoáng, xi măng và thiết bị cơ khí nặng.
Đặc điểm nổi bật
- Độ cứng cao: Đạt mức 470–530 HBW, giúp bề mặt chống lại sự mài mòn của đá sắc, quặng và cát.
- Thành phần hợp kim: Chứa hàm lượng Carbon, Crom, Mangan, Molybdenum (Molypden) và Silic được tôi luyện qua nhiệt (mactenxit).
- Độ dày 16mm: Thích hợp làm các tấm lót chịu lực, bọc máng, thân xe ben hoặc gầu xúc cỡ lớn cần độ bền cấu trúc cao.
Thép tấm NM500 dày 16mm (16ly) là dòng thép hợp kim thấp cường độ cực cao, được thiết kế chuyên dụng để chịu các điều kiện mài mòn cơ học khốc liệt nhất kết hợp với tải trọng va đập siêu nặng. Sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc, mác thép NM500 sở hữu độ cứng bề mặt danh nghĩa lên đến 500 HBW nhờ quy trình tôi và ram (Quenched & Tempered) nghiêm ngặt. Ở độ dày 16ly, tấm thép đóng vai trò như một lớp giáp kiên cố, chống lại sự đè nén, cào xước của các loại vật liệu siêu cứng như đá hộc, quặng đặc và phế liệu kim loại.
Dưới đây là thông số kỹ thuật, đặc tính cơ lý và đơn giá tham khảo của thép tấm NM500 dày 16mm:
1. Thành phần hóa học đặc trưng (%)
Để đảm bảo độ cứng đạt 500 HBW xuyên suốt từ bề mặt vào sâu tận lõi của tấm thép dày 16mm, hàm lượng các nguyên tố hợp kim được kiểm soát rất khắt khe:
- C (Carbon): ≤ 0.38% (tạo dựng cấu trúc Martensite độ cứng cao)
- Si (Silic): ≤ 0.70% | Mn (Mangan): ≤ 1.70%
- P (Phốt pho): ≤ 0.025% | S (Lưu huỳnh): ≤ 0.010%
- Hợp kim gia cường (Cr, Mo, Ni, B): Được bổ sung hàm lượng tối ưu nhằm nâng cao độ thấm tôi, đồng thời tăng cường độ dai va đập, ngăn ngừa tình trạng nứt vỡ dưới áp lực xung kích lớn.
2. Tính chất cơ lý siêu việt
- Độ cứng bề mặt: 470 – 540 HBW (Danh nghĩa 500 HBW)
- Giới hạn chảy (R_e): ≥ 1250 MPa
- Độ bền kéo (R_m): ≥ 1500 MPa
- Độ giãn dài (A₅): ≥ 10%
- Độ dai va đập (Charpy-V ở -20°C): Tối thiểu 24 J
3. Quy cách khổ tấm và Cách tính trọng lượng
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 125.60 kg/m² (Tính theo công thức: Độ dày 16mm × 7.85)
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm
- Khổ dài tiêu chuẩn: 6000mm, 9000mm, 12000mm hoặc cắt quy cách theo yêu cầu.
Bảng tra trọng lượng và giá thành ước tính (Giá mác NM500 dao động từ 45.000 – 55.000 đ/kg):
|
Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
16mm × 1500 × 6000 |
1.130.40 kg |
50.860.000 – 62.170.000 |
|
16mm × 2000 × 6000 |
1.509.60 kg |
67.930.000 – 83.020.000 |
|
16mm × 2000 × 12000 |
3.019.20 kg |
135.860.000 – 166.050.000 |
4. Ứng dụng thực tế của độ dày 16ly
Với độ dày 16mm, tấm NM500 là giải pháp hàng đầu cho kết cấu cơ khí hạng nặng và môi trường mỏ:
- Khai thác mỏ & Khoáng sản: Chế tạo tấm lót đáy và vách hông của gầu múc máy xúc thủy lực cỡ lớn, răng gầu đập đá, phễu nhận liệu từ xe ben, máng trượt quặng dốc.
- Công nghiệp xi măng & Bê tông: Làm tấm lót buồng nghiền clinker, vách ngăn máy nghiền bi, cánh gạt chịu mòn cao trong các silo chứa vật liệu thô.
- Cơ khí tái chế & Tiêu hủy: Lưỡi dao cắt vát của máy ép phế liệu nặng, tấm lót sàn buồng băm nghiền vỏ ô tô, thiết bị nạo vét sông biển chuyên dụng.
5. Lưu ý kỹ thuật khi gia công tấm 16ly
- Cắt thép: Do tấm dày và độ cứng siêu cao, phương pháp tối ưu là cắt Plasma CNC dòng lớn, cắt Laser sợi công suất cao hoặc cắt Oxy-Gas. Bắt buộc phải gia nhiệt trước vùng biên cắt (khoảng 100°C – 150°C) để ngăn ngừa nứt mép do sốc nhiệt.
- Uốn chấn nguội: Đòi hỏi máy chấn thủy lực công suất cực lớn. Bán kính uốn tối thiểu phải gấp 6 - 7 lần độ dày tấm (R ≥ 100mm). Trước khi uốn, phải mài nhẵn hoàn toàn các vết nứt vỡ hoặc ba-via ở cạnh biên để tránh tét góc.
- Hàn liên kết: Phải gia nhiệt trước tấm thép ở nhiệt độ 175°C – 225°C tại vùng hàn. Sử dụng vật liệu hàn có hàm lượng hydro cực thấp (Low-Hydrogen) và áp dụng biện pháp bọc ủ ấm để làm nguội chậm sau khi hàn, giúp mối hàn không bị giòn nứt.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
