Thép tấm NM500 dày 35mm/35ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 35mm/35ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 35mm là loại thép hợp kim thấp chịu mài mòn cao cấp, đạt độ cứng danh nghĩa khoảng 470 – 540 HBW (theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186).
- Mác thép: NM500
- Độ dày: 35mm (nằm trong dải sản xuất phổ biến từ 3mm đến 130mm)
- Độ cứng bề mặt: ~470 – 540 HBW
- Thành phần hóa học cơ bản: Carbon (C ≤ 0.38%), Silic (Si ≤ 0.7%), Mangan (Mn ≤ 1.7%) kết hợp các nguyên tố hợp kim như Cr, Mo để tăng cường khả năng chống mài mòn và chịu va đập nén.
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186, tương đương với các mác thép quốc tế như Hardox 500, XAR 500, JFE-EH500.
- Chứng từ: Đầy đủ CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality) và MTC (Mill Test Certificate) gốc từ nhà máy.
Thép tấm NM500 dày 35mm (35ly) là dòng thép hợp kim thấp cường độ cực cao, có tính năng chống mài mòn vượt trội nhờ kỹ thuật xử lý nhiệt tôi và ram (Quenched & Tempered - Q&T) để đạt cấu trúc tổ chức Martensite tinh khiết. Tên gọi "NM" viết tắt của cụm từ NaiMo- Nghĩa là chống mài mòn trong tiếng Trung) và ký số "500" biểu thị mức độ cứng danh nghĩa của bề mặt tấm thép.
1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Tiêu chuẩn GB/T 24186)
|
Danh mục |
Chi tiết kỹ thuật |
|
Mác thép |
NM500 |
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc) |
|
Độ dày quy cách |
35mm (35ly) |
|
Độ cứng bề mặt |
470 – 540 HBW (Độ cứng Brinell trung bình đạt 500 HBW) |
|
Độ bền kéo (R_m) |
≥ 1500–1750 MPa (Tùy thuộc vào nhà máy sản xuất) |
|
Giới hạn chảy (R_eH) |
≥ 1200–1300 MPa |
|
Độ giãn dài (A₅) |
≥ 7% – 10% |
|
Cấu trúc vật liệu |
Tổ chức Martensite + Bainite giúp giữ cân bằng giữa độ cứng bề mặt và độ dẻo lõi. |
2. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để đạt độ dày 35mm mà vẫn đảm bảo độ cứng đồng đều từ bề mặt vào sâu trong lõi, thép NM500 được bổ sung tỷ lệ các nguyên tố hợp kim tối ưu:
- Carbon (C): ≤ 0.38% (Kiểm soát vừa phải để giữ khả năng hàn cơ bản)
- Silicon (Si): ≤ 0.70% (Tăng độ bền và khử oxy khi luyện kim)
- Mangan (Mn): ≤ 1.70% (Tăng tính thấm tôi, nâng cao độ cứng sâu)
- Crom (Cr): ≤ 1.20% (Chống mài mòn cơ học và tăng nhẹ tính chống oxy hóa)
- Molypden (Mo): ≤ 0.65% (Ngăn ngừa giòn ram, giữ cấu trúc bền vững ở nhiệt độ cao)
- Niken (Ni): ≤ 1.00% (Tăng độ dẻo dai va đập ở nhiệt độ âm)
- Lưu huỳnh (S) / Phốt pho (P): ≤ 0.010% / ≤ 0.020% (Được lọc sạch ở mức cực thấp để giảm thiểu nứt nẻ và tạp chất)
3. Ưu điểm nổi bật của độ dày 35mm
- Tuổi thọ vượt trội: Khả năng kháng ma sát và chống trượt trầy xước cao gấp 6 đến 15 lần so với các mác thép carbon thông thường như Q345B hay SS400.
- Chịu va đập nặng: Ở độ dày 35ly, tấm thép có kết cấu cực kỳ vững chắc, không chỉ chống mài mòn bề mặt tốt mà còn chịu được xung lực đập trực tiếp từ đá hộc, quặng thô mà không bị nứt vỡ, móp méo kết cấu.
- Tối ưu hóa kinh tế: Kéo dài chu kỳ sửa chữa thay thế linh kiện, giảm thiểu thời gian dừng máy của dây chuyền nhà máy.
4. Giá thép tấm NM500 dày 35mm (35ly)
Giá thép tấm NM500 dày 35mm (35ly) hiện nay đang dao động trung bình từ 42.000 VNĐ đến 52.000 VNĐ / kg (mức giá này áp dụng cho hàng nguyên tấm nhập khẩu từ Trung Quốc).
Bảng giá thép tấm NM500 35ly ước tính (Tham khảo)
|
Quy cách tấm (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
Thành tiền quy đổi (VNĐ/tấm) |
|
Cắt phôi nhỏ (1m x 1m) |
274.75 |
48.000 – 55.000 (Tính phí cắt) |
13.188.000 – 15.111.000 |
|
Tấm ngắn (2m x 3m) |
1.648.50 |
44.000 – 52.000 |
72.534.000 – 85.722.000 |
|
Nguyên tấm (2m x 6m) |
3.297.00 |
42.000 – 48.000 (Giá sỉ tốt) |
138.474.000 – 158.256.000 |
Lưu ý: Mức giá trên thường đã bao gồm thuế VAT 10% nhưng chưa bao gồm chi phí vận chuyển bốc dỡ bằng xe cẩu (do tấm 35ly rất nặng).
5. Ứng dụng thực tế phổ biến
Thép tấm NM500 độ dày lớn 35ly chuyên dùng cho các thiết bị hạng nặng chịu ma sát khắc nghiệt trượt lướt liên tục:
- Ngành khai khoáng, mỏ đá: Làm tấm lót sàn, vách máng lao quặng, phễu xả liệu, răng gầu và tấm bọc hông gầu của máy xúc cỡ lớn.
- Ngành xi măng, bê tông: Làm cánh tay gạt, tấm lót cho máy nghiền clinker, lót máy đập đá thô, hoặc các ống dẫn vật liệu hạt mịn đi qua ở tốc độ cao.
- Cơ khí chế tạo xe máy công trình: Gia công tấm đáy ben xe tải tự đổ (xe ben chở quặng nặng), lưỡi gạt máy ủi đất đá dăm.
6. Khuyến cáo kỹ thuật khi gia công dày 35mm
Do có độ dày lên tới 35mm kết hợp với độ cứng rất cao (~500 HBW), quá trình gia công cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
- Phương pháp cắt: Ưu tiên cắt bằng Laser công suất cao hoặc cắt Plasma dưới nước. Nếu cắt bằng Oxy-Gas (cắt gió đá), bắt buộc phải nung nóng sơ bộ tấm thép (gia nhiệt trước khoảng 150°C - 200°C) dọc theo đường cắt để tránh hiện tượng nứt nguội mép cắt do sốc nhiệt.
- Quy trình hàn: Sử dụng que hàn/dây hàn có hàm lượng Hydro thấp (Low-Hydrogen). Bắt buộc phải gia nhiệt trước khi hàn và kiểm soát dải nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass temperature) dưới 200°C để không làm mất đi độ cứng vốn có của vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Gia công uốn gập: Rất hạn chế uốn nguội đối với độ dày 35ly. Nếu uốn, bắt buộc phải dùng máy ép thủy lực tải trọng cực lớn, bán kính uốn (R) tối thiểu phải gấp 6 - 8 lần độ dày tấm và uốn vuông góc với chiều cán của thớ thép.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
