Thép tấm NM500 dày 25mm/25ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 25mm/25ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 25mm là dòng thép hợp kim chịu mài mòn cao có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW, sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186 (tương đương các mác thép chống mài mòn quốc tế như Hardox 500 hay AR500).
- Chống mài mòn vượt trội: Giảm thiểu ma sát và hao mòn bề mặt trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Độ cứng và độ bền va đập cân bằng: Hạn chế nứt vỡ khi chịu tải trọng động hoặc va đập mạnh.
- Độ dày 25mm: Phù hợp với các linh kiện kết cấu chịu lực và chịu ma sát lớn.
Thép tấm NM500 dày 25mm (25 ly) là dòng thép hợp kim chống mài mòn cao được sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186
1. Tổng quan & Tiêu chuẩn Sản xuất
- Ký hiệu mác thép: NM500 (Trong đó "NM" viết tắt từ "Nai Mo" tiếng Trung nghĩa là chịu mài mòn, số "500" biểu thị độ cứng danh nghĩa Brinell).
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc cho thép tấm chịu mài mòn cường độ cao).
- Trạng thái giao hàng: Thép được xử lý nhiệt bằng phương pháp Tôi và Ram (Quenched & Tempered - Q&T) để đạt cấu trúc Martensite có độ cứng tối ưu.
2. Quy cách & Trọng lượng tấm 25mm
- Độ dày: 25 mm.
- Khổ rộng thông dụng: 1,500mm, 2,000mm, hoặc 2,500mm.
- Chiều dài thông dụng: 6,000mm (6m) hoặc 12,000mm (12m).
- Bảng trọng lượng mẫu của tấm 25ly:
- Khổ 2m × 6m: 25 × 2 × 6 × 7.85 = 2,355 kg/tấm.
- Khổ 2m × 12m: 25 × 2 × 12 × 7.85 = 4,710 kg/tấm.
3. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Là dòng thép hợp kim thấp, NM500 bổ sung các nguyên tố như Crom, Molyden, Niken nhằm tăng chiều sâu lớp tôi cứng và khả năng chống va đập:
- C (Carbon): ≤ 0.38%
- Si (Silic): ≤ 0.70%
- Mn (Mangan): ≤ 1.70%
- Cr (Crom): ≤ 1.20%
- Mo (Molyden): ≤ 0.65%
- Ni (Niken): ≤ 1.00%
- P (Phốt pho) / S (Lưu huỳnh): ≤ 0.025% / ≤ 0.010% (Hàm lượng tạp chất rất thấp giúp thép không bị giòn).
4. Tính chất cơ lý vượt trội
- Độ cứng bề mặt: 470 – 540 HBW (Gấp 3 đến 5 lần so với thép carbon thông thường Q345B hoặc SS400).
- Giới hạn chảy (sigma _s): ≥ 1250 MPa.
- Độ bền kéo (sigma _b): ≥ 1500 MPa.
- Độ giãn dài (δ₅): ≥ 7%.
- Độ dai va đập (Thử nghiệm Akv ở -20°C): Tối thiểu 24 J (Giúp tấm thép dày 25ly chịu được các lực va đập cực lớn từ đá, quặng rơi mà không bị nứt vỡ).
5. Khuyến cáo gia công & Thi công
Do có độ cứng rất cao (gần 500 HBW), việc gia công tấm 25mm yêu cầu tuân thủ kỹ thuật kỹ lưỡng:
- Cắt thép: Có thể cắt bằng phương pháp cắt Plasma tốc độ cao hoặc cắt Oxy-Gas. Khi cắt tấm dày 25mm, khuyến khích nung nóng trước (khoảng 100°C - 150°C) tại đường cắt để tránh nứt mép.
- Uốn uốn định hình: Rất hạn chế do lực đàn hồi lớn. Bán kính uốn tối thiểu phải lớn (thường R ≥ 5 - 6 lần độ dày) và uốn vuông góc với thớ cán.
- Tính hàn: Khả năng hàn ở mức vừa phải. Bắt buộc phải gia nhiệt trước khi hàn từ 150°C - 200°C và sử dụng que hàn/dây hàn có hàm lượng hydro thấp (low-hydrogen) để tránh nứt mối hàn.
6. Giá thép tấm NM500 dày 25mm/25ly thép hợp kim chống mài mòn
Giá thép tấm chống mài mòn NM500 dày 25mm (25 ly) hiện nay dao động phổ biến từ 30.000đ đến 35.000đ/kg (giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển/gia công cắt lẻ). Do đây là dòng thép hợp kim đặc chủng nhập khẩu có xử lý nhiệt tôi và ram đạt độ cứng siêu cao (~500 HBW), mức giá này cao hơn đáng kể so với các dòng thép kết cấu thông dụng (như SS400 hay Q345 vốn chỉ khoảng 14.000đ – 16.500đ/kg).
Dưới đây là bảng dự toán chi phí theo các khổ tấm tiêu chuẩn dựa trên mức giá tham khảo trung bình thị trường:
Bảng giá dự toán theo tấm NM500 dày 25mm
|
Quy cách khổ tấm (Dày × Rộng × Dài) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Giá bán ước tính theo tấm (VNĐ) |
|
25mm × 1.5m × 6.0m |
1,766.3 kg |
53.000.000đ – 61.800.000đ |
|
25mm × 2.0m × 6.0m |
2,355.0 kg |
70.650.000đ – 82.420.000đ |
|
25mm × 2.0m × 12.0m |
4,710.0 kg |
141.300.000đ – 164.850.000đ |
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành
- Xuất xứ nguồn hàng: Thép tấm NM500 chủ yếu được nhập khẩu từ các nhà máy lớn của Trung Quốc (như Baosteel, Tisco, Ansteel). Giá có thể chênh lệch nhẹ tùy thuộc vào uy tín thương hiệu của nhà máy sản xuất.
- Quy cách mua hàng: Khách hàng mua nguyên tấm tiêu chuẩn (khổ 6m hoặc 12m) sẽ có đơn giá per kg tốt hơn. Nếu yêu cầu nhà cung cấp cắt lẻ, gia công theo bản vẽ (như cắt định hình bửng xe, gầu xúc), đại lý sẽ tính thêm hao hụt phôi và chi phí gia công cắt Plasma/Laser CNC.
- Biến động thị trường: Giá thép nhập khẩu phụ thuộc lớn vào thuế quan, chi phí logistics đường biển và tỷ giá nhân dân tệ (RMB) hoặc đô la (USD) tại thời điểm nhập hàng.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
