Thép tấm NM500 dày 14mm/14ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 14mm/14ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 14mm (14 ly) là dòng thép hợp kim thấp siêu cứng, chịu mài mòn cao theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 24186). Với độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW, loại thép này chuyên dùng để chế tạo các thiết bị làm việc trong môi trường ma sát khắc nghiệt, va đập mạnh như máy khai thác mỏ, máy nghiền đá, gầu xúc và xe ben.
Đặc điểm kỹ thuật chính
- Mác thép: NM500 (chữ "NM" viết tắt của NaiMo - chống mài mòn; số 500 biểu thị độ cứng Brinell trung bình.
- Độ dày: 14mm (14 ly).
- Độ cứng: Khoảng 470 – 540 HBW, giúp tăng tuổi thọ gấp 3 đến 5 lần so với thép các-bon thông thường.
- Phương pháp sản xuất: Cán nóng kết hợp xử lý nhiệt tôi và ram (Q&T) để tạo cấu trúc mactenxit đạt độ bền và độ cứng cực cao.
- Thành phần hóa học cơ bản: Chứa hàm lượng các-bon được kiểm soát (C ≤ 0.38%), cùng các nguyên tố hợp kim như Mangan (Mn), Crôm (Cr), Mô-líp-đèn (Mo) giúp tăng độ thẩm thấu tôi và độ cứng.
Thép tấm NM500 dày 14mm (14ly) là dòng thép hợp kim cường độ cao chuyên dụng được thiết kế để chịu các điều kiện mài mòn cơ học cực kỳ khốc liệt kết hợp với va đập mạnh. Sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc, loại vật liệu này sở hữu độ cứng danh nghĩa lên đến 500 HBW nhờ quy trình tôi và ram (Quenched & Tempered) hiện đại. Độ dày 14ly thường được lựa chọn cho các vị trí xung yếu, làm tăng tuổi thọ thiết bị lên gấp nhiều lần so với thép kết cấu thông thường và chịu được áp lực đè nén liên tục từ đất đá thô, quặng nặng.
Dưới đây là thông số kỹ thuật, đặc tính cơ lý và đơn giá tham khảo của thép tấm NM500 dày 14mm:
1. Thành phần hóa học đặc trưng (%)
Hàm lượng các nguyên tố hợp kim được tối ưu hóa để đảm bảo độ thấm tôi đồng đều từ bề mặt vào sâu trong lõi của tấm thép 14mm:
- C (Carbon): ≤ 0.38% (giữ vai trò cốt lõi tạo độ cứng Martensite)
- Si (Silic): ≤ 0.70% | Mn (Mangan): ≤ 1.70%
- P (Phốt pho): ≤ 0.025% | S (Lưu huỳnh): ≤ 0.010%
- Hợp kim vi lượng (Cr, Mo, Ni, B): Được bổ sung để tăng cường độ dai va đập, chống lại sự nứt vỡ khi chịu ngoại lực lớn tác động liên tục.
2. Tính chất cơ lý siêu việt
- Độ cứng bề mặt: 470 – 540 HBW (Danh nghĩa 500 HBW)
- Giới hạn chảy (R_e): ≥ 1250 MPa
- Độ bền kéo (R_m): ≥ 1500 MPa
- Độ giãn dài (A₅): ≥ 10%
- Độ dai va đập (Charpy-V ở -20°C): Tối thiểu 24 J
3. Quy cách khổ tấm và Cách tính trọng lượng
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 109.90 kg/m² (Tính theo công thức: Độ dày 14mm × 7.85)
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm
- Khổ dài tiêu chuẩn: 6000mm, 9000mm, 12000mm hoặc cắt quy cách theo yêu cầu.
Bảng tra trọng lượng và giá thành ước tính (Giá mác NM500 dao động từ 45.000 – 55.000 đ/kg):
|
Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
14mm × 1500 × 6000 |
989.10 kg |
44.500.000 – 54.400.000 |
|
14mm × 2000 × 6000 |
1.318.80 kg |
59.340.000 – 72.530.000 |
|
14mm × 2000 × 12000 |
2.637.60 kg |
118.690.000 – 145.060.000 |
4. Ứng dụng thực tế của độ dày 14ly
Với độ dày 14mm, tấm NM500 đóng vai trò là "áo giáp" bảo vệ hoàn hảo cho kết cấu máy móc hạng nặng trong các ngành công nghiệp:
- Khai thác mỏ & Khoáng sản: Chế tạo tấm lót gầu xúc, răng gầu máy đào cỡ lớn, máng dẫn quặng, phễu chứa đá hộc, lưới sàng quặng thô.
- Sản xuất xi măng & Bê tông: Làm vách lót máy nghiền Clinker, cánh tay trộn bê tông, tấm lót lốc xoáy ly tâm, hệ thống đường ống dẫn vật liệu mài mòn cao.
- Cơ khí nặng & Tái chế: Lưỡi cắt của máy băm phế liệu, tấm lót buồng ép rác, vỏ bọc bảo vệ các thiết bị nạo vét sông biển chịu ma sát cát sỏi.
5. Lưu ý kỹ thuật khi gia công tấm 14ly
- Cắt thép: Do tấm dày và cứng, nên sử dụng máy cắt Plasma CNC công suất lớn hoặc cắt Laser thế hệ mới, hoặc cắt Oxy-Gas. Khi cắt bằng nhiệt, nên gia nhiệt trước vùng biên cắt (khoảng 100°C) để loại bỏ nguy cơ nứt mép do ứng suất nhiệt cục bộ.
- Uốn chấn nguội: Cần sử dụng máy chấn thủy lực có lực ép cực lớn. Bán kính uốn tối thiểu phải gấp 5.5 - 6.5 lần độ dày tấm (R ≥ 80mm). Trước khi uốn, bắt buộc phải mài nhẵn các cạnh cắt để tránh hiện tượng nứt tét tại góc uốn.
- Hàn liên kết: Phải gia nhiệt trước tấm thép ở khoảng 150°C – 200°C tại vùng cần hàn. Sử dụng vật liệu hàn chứa hàm lượng hydro cực thấp (Low-Hydrogen) và làm nguội chậm sau khi hàn để bảo vệ mối hàn không bị giòn nứt.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
