Thép tấm NM450 dày 25mm/25ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 25mm/25ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 25mm (25 ly) là dòng thép tấm hợp kim chống mài mòn cao cấp có độ cứng danh nghĩa khoảng 450 HBW, được sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186 bằng phương pháp tôi và tôi luyện (Q&T).
- Độ dày: 25 mm (25 ly)
- Độ cứng: Khoảng 450 Brinell (HB) giúp chịu va đập và chống mài mòn cực tốt.
- Thành phần cấu tạo: Chứa Carbon (C), Silic (Si), Mangan (Mn) và các nguyên tố hợp kim tăng cường độ bền cơ học.
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186
- Đặc tính nổi bật: Cân bằng tốt giữa khả năng chống mài mòn khắc nghiệt, chịu tải trọng nặng và khả năng gia công cắt, uốn, hàn tương đối ổn.
Thép tấm NM450 dày 25mm/25ly thép hợp kim chống mài mòn
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về kỹ thuật, trọng lượng, thành phần hóa học và đặc tính gia công của thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 25mm (25ly):
1. Thông số kỹ thuật & Quy cách tổng quan
- Mác thép: NM450 (Trong đó: NM là "Nai Mo" – Chống mài mòn; 450 là giá trị độ cứng Brinell danh nghĩa).
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc dành cho thép tấm chống mài mòn cường độ cao).
- Độ dày: Đúng 25mm (25ly).
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm.
- Chiều dài thông dụng: 6000mm (6m) hoặc 12000mm (12m).
- Trạng thái giao hàng: Tôi luyện và ram (Quenched & Tempered - Q&T) mang lại cấu trúc mactenxit đồng đều, giúp tấm thép đạt độ cứng tối ưu từ bề mặt vào sâu trong lõi.
2. Trọng lượng và giám tấm thép NM450 dày 25mm
Thép NM450 sử dụng tỷ trọng tiêu chuẩn vật liệu là 7,85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³). Công thức tính khối lượng: M = T × R × D × 7,85 (Trong đó: T là dày (mm), R là rộng (m), D là dài (m)).
Khối lượng chuẩn của tấm 25ly theo các khổ thông dụng:
- Tấm 25mm x 1500mm x 6000mm: 1.766,3 kg/tấm (~1,77 tấn).
- Tấm 25mm x 2000mm x 6000mm: 2.355,0 kg/tấm (~2,36 tấn).
- Tấm 25mm x 2000mm x 12000mm: 4.710,0 kg/tấm (~4,71 tấn).
Giá thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 25mm (25ly) trên thị trường hiện nay dao động phổ biến từ 32.000đ – 40.000đ/kg (Đơn giá này chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển, có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường thép nhập khẩu và khối lượng đơn hàng).
Vì đây là dòng thép hợp kim cường độ cao chuyên dụng nhập khẩu, chi phí dự toán tính theo tấm nguyên khổ (dựa trên barem trọng lượng tiêu chuẩn khối lượng riêng 7.850 kg/m³) được tổng hợp chi tiết dưới đây:
Bảng giá dự toán thép tấm NM450 dày 25mm theo khổ tiêu chuẩn
|
Quy cách tấm tiêu chuẩn (Độ dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng tấm tiêu chuẩn |
Khoảng giá ước tính (VND/Tấm) |
|
25mm x 1500mm x 6000mm |
~1.766,3 kg |
56.522.000 – 70.652.000đ |
|
25mm x 2000mm x 6000mm |
~2.355,0 kg |
75.360.000 – 94.200.000đ |
|
25mm x 2000mm x 12000mm |
~4.710,0 kg |
150.720.000 – 188.400.000đ |
3. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Mác thép được bổ sung hàm lượng cao các nguyên tố hợp kim giúp tăng tính thấm tôi sâu, giữ độ bền kéo và chống mài mòn vượt trội:
- Carbon (C): ≤ 0.26%
- Silic (Si): ≤ 0.70%
- Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Crôm (Cr): ≤ 1.20%
- Molyben (Mo): ≤ 0.50%
- Niken (Ni): ≤ 0.80%
- Bo (B): ≤ 0.004%
- (Hàm lượng tạp chất được kiểm soát nghiêm ngặt: Lưu huỳnh S ≤ 0.010% và Phốt pho P ≤ 0.025% để loại bỏ nguy cơ nứt ngầm khi chịu tải).
4. Tính chất cơ lý đặc trưng
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 420 HBW – 480 HBW (Danh nghĩa 450 HBW), cứng gấp khoảng 3 lần thép carbon kết cấu thông thường, chịu ma sát hạt mài mòn cực tốt.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1000 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1250 MPa.
- Độ kéo giãn (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (Charpy-V tại -20°C): Đạt tối thiểu 24J, cấu trúc liên kết siêu bền bỉ giúp tấm 25ly không bị nứt vỡ dưới áp lực va đập dồn dập từ các loại quặng rắn hoặc khối đá lớn.
5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công đối với tấm 25ly
Độ dày 25mm kết hợp với độ cứng cực cao (450 HBW) đặt ra yêu cầu rất khắt khe khi gia công cơ khí:
- Cắt tấm: Khuyên dùng hệ thống cắt Plasma CNC hoặc cắt Laser công suất siêu lớn. Trong trường hợp bắt buộc phải cắt Oxy-Gas (gió đá) cho tấm dày 25ly, bắt buộc phải gia nhiệt trước vùng cắt lên khoảng 120°C – 150°C để tránh hiện tượng sốc nhiệt gây nứt mép cắt.
- Hàn: Sử dụng phương pháp hàn MIG/MAG hoặc hàn que trần có hàm lượng hydro thấp (low-hydrogen). Cần gia nhiệt trước toàn bộ vùng hàn khoảng 100°C – 150°C để kiểm soát ứng suất dư, tránh hiện tượng nứt nguội mối hàn.
- Chấn uốn: Độ dày 25ly cực kỳ nặng và cứng, đòi hỏi máy chấn công suất siêu lớn. Bán kính uốn tối thiểu phải gấp 5 lần độ dày tấm (R ≥ 5 × 25 = 125mm). Luôn thực hiện đường uốn vuông góc với chiều cán nóng của phôi thép.
6. Ứng dụng phổ biến
Thép NM450 dày 25ly là giải pháp tối ưu cho các hạng mục chịu ma sát va đập hạng siêu nặng:
- Tấm lót đáy gầu, răng gầu của máy xúc, máy đào cỡ lớn làm việc tại mỏ khai khoáng đá, quặng thô.
- Đĩa búa đập, tấm lót buồng nghiền đá, máng xối chịu chấn động mạnh tại nhà máy xi măng, luyện kim.
- Tấm lót băng tải chịu lực, phễu chứa nạp liệu trong dây chuyền khai thác khoáng sản nặng.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
