Thép tấm NM450 dày 50mm/50ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 50mm/50ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 50mm (50 ly) là dòng thép tấm hợp kim cán nóng chống mài mòn cao có độ cứng danh định khoảng 450 HB, sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186.
- Độ dày: 50 mm (50 ly)
- Độ cứng: Khoảng 450 HB, giúp tăng tuổi thọ và khả năng chống mài mòn vượt trội so với thép kết cấu thông thường hoặc mác NM400.
- Tính chất cơ học: Có độ bền cao, chịu va đập và mài mòn tốt, vẫn duy trì khả năng cắt, hàn, uốn tương đối tốt so với độ cứng của nó.
- Ứng dụng: Thường dùng làm tấm lót chịu mài mòn, gầu xúc, phễu, máng trượt, thùng xe tải tự đổ, thiết bị khai thác mỏ và công nghiệp nặng.
Thép tấm NM450 dày 50mm/50ly thép hợp kim chống mài mòn
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về kỹ thuật, trọng lượng, thành phần hóa học và đặc tính gia công của thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 50mm (50ly):
1. Thông số kỹ thuật & Quy cách tổng quan
- Mác thép: NM450 (Trong đó: NM là "Nai Mo" – Chống mài mòn; 450 là giá trị độ cứng Brinell danh nghĩa).
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc dành cho thép tấm chống mài mòn cường độ cao).
- Độ dày: Đúng 50mm (50ly).
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm.
- Chiều dài thông dụng: 6000mm (6m) hoặc 12000mm (12m).
- Trạng thái giao hàng: Tôi luyện và ram (Quenched & Tempered - Q&T). Ở độ dày siêu khủng 50ly, công nghệ tôi thấu vô cùng quan trọng, đòi hỏi kỹ thuật cao từ nhà máy lớn để đảm bảo độ cứng đồng đều từ ngoài bề mặt vào tận lõi sâu, tránh hiện tượng nứt gãy hay xốp lõi.
2. Trọng lượng và giá tấm thép NM450 dày 50mm
Thép NM450 sử dụng tỷ trọng tiêu chuẩn vật liệu là 7,85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³). Khối lượng chuẩn của khối đúc 50ly cực kỳ nặng, cụ thể theo các khổ tấm nguyên bản thông dụng:
- Tấm 50mm x 1500mm x 6000mm: 3.532,5 kg/tấm (~3,53 tấn).
- Tấm 50mm x 2000mm x 6000mm: 4.710,0 kg/tấm (~4,71 tấn).
- Tấm 50mm x 2000mm x 12000mm: 9.420,0 kg/tấm (~9,42 tấn).
Giá thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 50mm (50ly) trên thị trường hiện nay dao động phổ biến từ 32.000đ – 40.000đ/kg. Đơn giá này áp dụng cho hàng nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn (như Baosteel, Ansteel, Wuyang...), chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí cẩu vận chuyển tận công trình.
Do phôi thép dày 50ly cực kỳ nặng và thuộc nhóm hàng siêu trường siêu trọng, chi phí dự toán tính theo tấm nguyên khổ (dựa trên barem trọng lượng tiêu chuẩn khối lượng riêng 7.850 kg/m³) được tổng hợp chi tiết dưới đây:
Bảng giá dự toán thép tấm NM450 dày 50mm theo khổ tiêu chuẩn
|
Quy cách tấm tiêu chuẩn (Độ dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng tấm tiêu chuẩn |
Khoảng giá ước tính (VND/Tấm) |
|
50mm x 1500mm x 6000mm |
3.532,5 kg |
113.040.000 – 141.300.000đ |
|
50mm x 2000mm x 6000mm |
4.710,0 kg |
150.720.000 – 188.400.000đ |
|
50mm x 2000mm x 12000mm |
9.420,0 kg |
301.440.000 – 376.800.000đ |
3. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Mác thép đúc dày 50ly được tinh luyện với tỷ lệ hợp kim hóa tối ưu nhằm duy trì tính chất cơ lý vượt trội:
- Carbon (C): ≤ 0.26%
- Silic (Si): ≤ 0.70%
- Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Crôm (Cr): ≤ 1.20%
- Molyben (Mo): ≤ 0.50%
- Niken (Ni): ≤ 0.80%
- Bo (B): ≤ 0.004%
- (Hàm lượng tạp chất Lưu huỳnh S ≤ 0.010% và Phốt pho P ≤ 0.025% được kiểm soát gắt gao nhằm triệt tiêu tối đa nguy cơ giòn hydro hay nứt ngầm lõi do ứng suất vật liệu).
4. Tính chất cơ lý siêu bền bỉ
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 420 HBW – 480 HBW (Danh nghĩa 450 HBW), chịu ma sát va đập, nạo quét cực kỳ tàn khốc từ các loại đá hộc và quặng thô cứng khối lượng lớn.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1000 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1250 MPa.
- Độ kéo giãn (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (Charpy-V tại -20°C): Đạt tối thiểu 24J. Khối thép 50ly có kết cấu siêu dày dặn, hấp thụ xung lực và chấn động cực tốt, chịu va đập năng lượng cao liên tục mà không lo biến dạng hay nứt vỡ cơ học.
5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công bắt buộc đối với tấm 50ly
Gia công tấm thép có độ cứng 450 HBW và dày đến 50mm là thử thách cơ khí hạng nặng, bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình gia nhiệt:
- Cắt tấm: Phương pháp tối ưu nhất cho phôi 50ly là cắt Oxy-Gas (gió đá) tốc độ chậm hoặc Plasma CNC công suất cực lớn. Bạn bắt buộc phải gia nhiệt trước (preheating) toàn bộ vùng chuẩn bị cắt lên 180°C – 225°C để giảm độ dốc nhiệt, ngăn ngừa hiện tượng nứt giòn hay nứt chân chim tại mép cắt sau khi nguội.
- Hàn: Sử dụng phương pháp hàn low-hydrogen (MIG/MAG hoặc que hàn hydro thấp). Bắt buộc phải gia nhiệt trước khu vực hàn lên khoảng 180°C – 200°C. Sau khi hàn xong, tiến hành ủ ấm mối hàn để giải phóng hoàn toàn ứng suất dư, tuyệt đối không làm nguội nhanh bằng gió lạnh hoặc nước.
- Chấn uốn: Phương pháp chấn uốn nguội cơ học thông thường hoàn toàn không khả thi với độ dày 50ly do lực kháng uốn vượt quá giới hạn máy thông thường và rủi ro rách thớ thép cực cao. Nếu buộc phải định hình, cần đưa phôi vào quy trình gia công uốn nóng chuyên dụng.
6. Ứng dụng công nghiệp đặc biệt nặng
Thép NM450 dày 50mm được ứng dụng vào vị trí "lá chắn cuối cùng" – nơi chịu phá hủy bề mặt khốc liệt nhất:
- Tấm lót đáy gầu xúc, răng xới siêu trọng của các loại máy đào mỏ cỡ lớn làm việc tại mỏ đá hộc, mỏ quặng sắt lộ thiên.
- Tấm lót búa đập vỡ sơ cấp, lòng buồng nghiền đá của nhà máy xi măng, trạm nghiền khoáng sản công suất cao.
- Các chi tiết chịu lực ma sát trượt và va đập rơi tự do từ trên cao như phễu rót quặng xả xích, máng xả đáy lò cao trong ngành công nghiệp luyện kim, nhiệt điện.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
