Thép tấm NM450 dày 35mm/35ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 35mm/35ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 35mm (35 ly) là dòng thép tấm hợp kim chống mài mòn cao cấp có xuất xứ chủ yếu từ Trung Quốc, sở hữu độ cứng danh nghĩa khoảng 450 HBW (vùng độ cứng thực tế từ 410 – 490 HBW).
- Mác thép: NM450 (Nai Mo - chống mài mòn)
- Độ dày: 35mm (35 ly)
- Độ cứng: Khoảng 410 – 490 HBW
- Quy cách phổ biến:
- Chiều rộng: 1500mm – 3000mm
- Chiều dài: 6000mm – 12000mm (hoặc cắt theo quy cách yêu cầu)
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB, ASTM, JIS, DIN, v.v.
Thép tấm NM450 dày 35mm/35ly thép hợp kim chống mài mòn
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về kỹ thuật, trọng lượng, thành phần hóa học và đặc tính gia công của thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 35mm (35ly):
1. Thông số kỹ thuật & Quy cách tổng quan
- Mác thép: NM450 (Trong đó: NM là "Nai Mo" – Chống mài mòn; 450 là giá trị độ cứng Brinell danh nghĩa).
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc dành cho thép tấm chống mài mòn cường độ cao).
- Độ dày: Đúng 35mm (35ly).
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm.
- Chiều dài thông dụng: 6000mm (6m) hoặc 12000mm (12m).
- Trạng thái giao hàng: Tôi luyện và ram (Quenched & Tempered - Q&T). Với độ dày lớn lên tới 35ly, quy trình xử lý nhiệt này đòi hỏi kỹ thuật cao để đảm bảo cấu trúc mactenxit đồng đều, giúp tấm thép đạt độ cứng tối ưu từ bề mặt vào tận lõi sâu, tránh hiện tượng "ngoài cứng trong mềm".
2. Trọng lượng tấm thép NM450 dày 35mm
Thép NM450 sử dụng tỷ trọng tiêu chuẩn vật liệu là 7,85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³). Công thức tính khối lượng: M = T × R × D × 7,85 (Trong đó: T là dày (mm), R là rộng (m), D là dài (m)).
Khối lượng chuẩn của tấm 35ly rất lớn, cụ thể theo các khổ thông dụng:
- Tấm 35mm x 1500mm x 6000mm: 2.472,8 kg/tấm (~2,47 tấn).
- Tấm 35mm x 2000mm x 6000mm: 3.297,0 kg/tấm (~3,30 tấn).
- Tấm 35mm x 2000mm x 12000mm: 6.594,0 kg/tấm (~6,59 tấn).
Giá thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 35mm (35ly) trên thị trường hiện nay dao động phổ biến từ 32.000đ – 40.000đ/kg. Đơn giá này chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí cẩu vận chuyển, áp dụng cho hàng nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn (như Baosteel, Ansteel, Wuyang...) có đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ.
Do phôi thép dày 35ly vô cùng nặng, chi phí dự toán tính theo tấm nguyên khổ (dựa trên barem trọng lượng tiêu chuẩn khối lượng riêng 7.850 kg/m³) được tổng hợp chi tiết dưới đây:
Bảng giá dự toán thép tấm NM450 dày 35mm theo khổ tiêu chuẩn
|
Quy cách tấm tiêu chuẩn (Độ dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng tấm tiêu chuẩn |
Khoảng giá ước tính (VND/Tấm) |
|
35mm x 1500mm x 6000mm |
~2.472,8 kg |
79.130.000 – 98.912.000đ |
|
35mm x 2000mm x 6000mm |
~3.297,0 kg |
105.504.000 – 131.880.000đ |
|
35mm x 2000mm x 12000mm |
~6.594,0 kg |
211.008.000 – 263.760.000đ |
3. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để đảm bảo khả năng tôi thấu hoàn toàn đối với độ dày lớn 35ly, hàm lượng các nguyên tố hợp kim được nhà máy tối ưu hóa tinh khiết:
- Carbon (C): ≤ 0.26%
- Silic (Si): ≤ 0.70%
- Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Crôm (Cr): ≤ 1.20%
- Molyben (Mo): ≤ 0.50%
- Niken (Ni): ≤ 0.80%
- Bo (B): ≤ 0.004%
- (Hàm lượng Lưu huỳnh S ≤ 0.010% và Phốt pho P ≤ 0.025% được kiểm soát ở mức cực thấp để triệt tiêu nguy cơ nứt ngầm và nâng cao độ dai va đập).
4. Tính chất cơ lý đặc trưng
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 420 HBW – 480 HBW (Danh nghĩa 450 HBW), chịu ma sát nạo vét khốc liệt từ các hạt khoáng sản, đất đá thô cứng.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1000 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1250 MPa.
- Độ kéo giãn (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (Charpy-V tại -20°C): Đạt tối thiểu 24J. Kết cấu thép siêu dày giúp tấm 35ly hấp thụ chấn động cực tốt, chịu được những cú va đập trực tiếp có năng lượng lớn từ đá hộc hay quặng nguyên khối mà không sợ nứt gãy cơ học.
5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công đối với tấm 35ly
Độ dày 35mm kết hợp độ cứng 450 HBW khiến việc gia công cơ khí yêu cầu thiết bị hạng nặng và quy trình kiểm soát nhiệt ngặt nghèo:
- Cắt tấm: Khuyên dùng hệ thống cắt Oxy-Gas (gió đá) tốc độ chậm hoặc Plasma CNC công suất siêu cao. Đối với tấm dày 35ly, việc gia nhiệt trước (preheating) vùng cắt lên 150°C – 200°C là bắt buộc để giảm tốc độ nguội của mép cắt, tránh tối đa tình trạng nứt giòn mép sau khi gia công.
- Hàn: Sử dụng phương pháp hàn low-hydrogen. Phải gia nhiệt trước khu vực hàn lên khoảng 150°C – 180°C và thực hiện biện pháp làm nguội chậm (ủ ấm mối hàn sau khi tắt hồ quang) nhằm giải phóng ứng suất dư, tránh nứt nguội mối hàn.
- Chấn uốn: Chấn uốn nguội cơ học tấm 35ly rất khó thực hiện và đòi hỏi máy chấn thủy lực tải trọng cực lớn. Bán kính uốn tối thiểu yêu cầu gấp 6 lần độ dày (R ≥ 6 × 35 = 210mm) và phải uốn vuông góc với hướng cán của tấm thép.
6. Ứng dụng phổ biến
Thép NM450 dày 35mm chuyên dùng cho các bộ phận chịu mài mòn và va đập ở cấp độ khắc nghiệt nhất:
- Tấm lót đáy và răng xới của gầu xúc thủy lực siêu trọng tại các mỏ khai khoáng đá, quặng sắt lộ thiên lớn.
- Tấm lót lòng buồng nghiền sơ cấp, búa đập đá hộc lực văng lớn của nhà máy xi măng, trạm nghiền đá bê tông công suất cao.
- Các chi tiết chịu ma sát trượt và chấn động cực đại tại máng nạp liệu lò cao, phễu chứa liệu xả đáy công nghiệp nặng.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
