Thép tấm NM450 dày 40mm/40ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 40mm/40ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 40mm (40 ly) là loại thép hợp kim chịu mài mòn cao của Trung Quốc với độ cứng danh nghĩa khoảng 450 HBW.
- Mác thép: NM450 (tương đương Hardox 450, XAR 450, JFE-EH450)
- Độ dày: 40mm (40 ly)
- Độ cứng: ~450 HBW
- Phương pháp sản xuất: Cán nóng, xử lý nhiệt/tôi trực tiếp
- Khổ thông dụng: Chiều rộng 1500mm – 3000mm, chiều dài 6000mm – 12000mm (hoặc cắt theo quy cách yêu cầu)
- Trọng lượng riêng: Tính theo tỷ trọng thép tiêu chuẩn khoảng 7.85 kg/dm³ (Tương đương trọng lượng khoảng 314 kg/m²).
Thép tấm NM450 dày 40mm/40ly thép hợp kim chống mài mòn
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về kỹ thuật, trọng lượng, thành phần hóa học và đặc tính gia công của thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 40mm (40ly):
1. Thông số kỹ thuật & Quy cách tổng quan
- Mác thép: NM450 (Trong đó: NM là "Nai Mo" – Chống mài mòn; 450 là giá trị độ cứng Brinell danh nghĩa).
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc dành cho thép tấm chống mài mòn cường độ cao).
- Độ dày: Đúng 40mm (40ly).
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm.
- Chiều dài thông dụng: 6000mm (6m) hoặc 12000mm (12m).
- Trạng thái giao hàng: Tôi luyện và ram (Quenched & Tempered - Q&T). Đối với độ dày cực lớn lên tới 40ly, công nghệ tôi luyện đòi hỏi sự kiểm soát ngặt nghèo để đảm bảo độ thấu nhiệt hoàn hảo, đạt cấu trúc hạt mactenxit đồng đều từ bề mặt vào tận lõi sâu.
2. Trọng lượng tấm thép NM450 dày 40mm
Thép NM450 sử dụng tỷ trọng tiêu chuẩn vật liệu là 7,85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³). Khối lượng chuẩn của khối đúc 40ly cực kỳ nặng, cụ thể theo các khổ thông dụng:
- Tấm 40mm x 1500mm x 6000mm: 2.826 kg/tấm (~2,83 tấn).
- Tấm 40mm x 2000mm x 6000mm: 3.768 kg/tấm (~3,77 tấn).
- Tấm 40mm x 2000mm x 12000mm: 7.536 kg/tấm (~7,54 tấn).
Giá thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 40mm (40ly) trên thị trường hiện nay dao động phổ biến từ 32.000đ – 40.000đ/kg. Đơn giá này chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí cẩu vận chuyển, áp dụng cho hàng nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn (như Baosteel, Ansteel, Wuyang...) có đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ.
Do phôi thép dày 40ly vô cùng nặng, chi phí dự toán tính theo tấm nguyên khổ (dựa trên barem trọng lượng tiêu chuẩn khối lượng riêng 7.850 kg/m³) được tổng hợp chi tiết dưới đây:
Bảng giá dự toán thép tấm NM450 dày 40mm theo khổ tiêu chuẩn
|
Quy cách tấm tiêu chuẩn (Độ dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng tấm tiêu chuẩn |
Khoảng giá ước tính (VND/Tấm) |
|
40mm x 1500mm x 6000mm |
2.826,0 kg |
90.432.000 – 113.040.000đ |
|
40mm x 2000mm x 6000mm |
3.768,0 kg |
120.576.000 – 150.720.000đ |
|
40mm x 2000mm x 12000mm |
7.536,0 kg |
241.152.000 – 301.440.000đ |
3. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để tấm thép 40ly đạt được độ thấu tôi sâu, tỷ lệ các chất hợp kim được tinh luyện rất kỹ:
- Carbon (C): ≤ 0.26%
- Silic (Si): ≤ 0.70%
- Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Crôm (Cr): ≤ 1.20%
- Molyben (Mo): ≤ 0.50%
- Niken (Ni): ≤ 0.80%
- Bo (B): ≤ 0.004%
- (Hàm lượng Lưu huỳnh S ≤ 0.010% và Phốt pho P ≤ 0.025% luôn được giữ ở mức tối thiểu để triệt tiêu hoàn toàn rủi ro nứt ngầm vật liệu do ứng suất).
4. Tính chất cơ lý siêu bền bỉ
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 420 HBW – 480 HBW (Danh nghĩa 450 HBW), chịu ma sát nạo vét, chà xát thô bạo từ đất đá hộc hoặc quặng kim loại siêu cứng.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1000 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1250 MPa.
- Độ kéo giãn (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (Charpy-V tại -20°C): Đạt tối thiểu 24J. Khối thép dày 40ly có khả năng chống nứt gãy và biến dạng hình học cực tốt khi đối mặt với các nguồn năng lượng va đập dồn dập có tải trọng cực đại.
5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công bắt buộc đối với tấm 40ly
Độ dày 40mm kết hợp độ cứng 450 HBW là bài toán khó trong cơ khí chế tạo, yêu cầu máy móc hạng nặng và thợ có tay nghề cao:
- Cắt tấm: Phương pháp tối ưu nhất cho tấm dày 40ly là cắt Oxy-Gas (gió đá) tốc độ chậm hoặc Plasma CNC công suất cực đại. Bạn bắt buộc phải gia nhiệt trước (preheating) toàn bộ vùng cắt lên 175°C – 220°C để giảm độ dốc nhiệt, ngăn hiện tượng nứt giòn hoặc nứt chân chim mép cắt sau khi nguội.
- Hàn: Sử dụng các loại que hàn/dây hàn có hàm lượng hydro thấp (low-hydrogen). Cần gia nhiệt trước khu vực hàn lên khoảng 150°C – 200°C. Sau khi hàn xong, tuyệt đối không làm nguội nhanh bằng gió hay nước mà phải tiến hành ủ ấm mối hàn để giải phóng hoàn toàn ứng suất dư.
- Chấn uốn: Rất hiếm khi sử dụng phương pháp chấn uốn nguội cơ học thông thường cho tấm 40ly do lực kháng uốn quá lớn. Nếu bắt buộc phải định hình uốn uốn uốn, cần gia nhiệt tấm thép lên nhiệt độ phù hợp hoặc sử dụng các máy ép/máy chấn thủy lực tải trọng siêu nặng với bán kính uốn tối thiểu lớn (R ≥ 6 × 40 = 240mm).
6. Ứng dụng công nghiệp nặng
Thép NM450 dày 40mm được ứng dụng vào vị trí "tiền tuyến" – nơi chịu phá hủy bề mặt khốc liệt nhất:
- Tấm lót đáy gầu xúc, răng xới siêu trọng của các máy đào mỏ lộ thiên (mỏ than, mỏ đá, mỏ quặng).
- Tấm lót búa đập vỡ sơ cấp, lòng buồng nghiền đá hộc công suất lớn tại các nhà máy xi măng, trạm nghiền bê tông.
- Các kết cấu đặc biệt chịu ma sát trượt và chấn động cực đại như máng xả lò cao, phễu rót quặng xả xích rơi tự do trong công nghiệp luyện kim.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
