Thép tấm NM450 dày 10mm/10ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM450 dày 10mm/10ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm NM450 dày 10mm (còn gọi là 10ly) là dòng thép tấm hợp kim chống mài mòn có độ cứng danh định khoảng 450 HB (theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186), sản xuất bằng phương pháp cán nóng và xử lý nhiệt đặc biệt.

  • Độ dày: 10mm
  • Độ cứng: Khoảng 450 HB (độ cứng bề mặt cao giúp chống mài mòn tốt, đồng thời giữ được độ dai cơ bản trong lõi).
  • Quy cách thông dụng: Chiều rộng từ 1.500mm – 2.000mm, chiều dài từ 3.000mm – 12.000mm (có thể cắt theo quy cách yêu cầu).
  • Xuất xứ phổ biến: Nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thụy Điển, Hàn Quốc...

Thép tấm NM450 dày 10mm/10ly thép hợp kim chống mài mòn

Thép tấm chống mài mòn NM450 dày 10mm (10ly), mác thép hợp kim cường độ cao chuyên dụng cho các kết cấu chịu ma sát thô và va đập chịu tải lớn trong công nghiệp nặng:

1. Tổng quan kỹ thuật

  • Mác thép: NM450 (Dòng thép chống mài mòn cao cấp, tương đương phân khúc quốc tế với Hardox 450 của Thụy Điển, XAR450 của Đức hay JFE-EH450 của Nhật Bản).
  • Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186-2022 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc).
  • Độ dày thực tế: 10mm (10 ly).
  • Quy cách khổ thông dụng:
    • Chiều rộng: 1.500mm, 2.000mm hoặc 2.500mm.
    • Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm (hỗ trợ cắt theo bản vẽ CNC).
  • Trạng thái giao hàng: Thép tấm cán nóng đúc đặc, áp dụng công nghệ xử lý nhiệt tôi trực tiếp và ram (Direct Quenched & Tempered - Q&T) giúp phân rã cơ tính đồng đều lõi - mặt.

2. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)

Sản phẩm được tối ưu tỷ lệ nguyên tố hợp kim giúp phôi 10ly có kết cấu dẻo dai vững chắc chống vỡ nứt mép dưới lực va đập lớn:

  • Carbon (C): ≤ 0.26% | Silicon (Si): ≤ 0.70% | Mangan (Mn): ≤ 1.60%
  • Chromium (Cr): ≤ 1.20% (Tăng độ chống mài mòn bề mặt).
  • Molybdenum (Mo): ≤ 0.55% (Giữ độ dẻo dai tốt cho phôi dày khi chịu va chạm mạnh).
  • Phốt pho (P) / Lưu huỳnh (S): ≤ 0.020% / ≤ 0.010% (Kiểm soát tạp chất siêu thấp giúp tăng tính hàn ngấu).

3. Tính chất cơ lý (Cơ tính đặc trưng)

  • Độ cứng bề mặt: 410 – 490 HBW (Đạt chỉ số Brinell danh định trung bình 450 HB, tăng độ bền chịu ma sát gấp 4 lần thép carbon thường).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1.250 MPa.
  • Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1.500 MPa.
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.

4. Bảng tra trọng lượng thép tấm NM450 dày 10mm

Giá thép tấm chống mài mòn NM450 dày 10mm (10ly) hiện tại trên thị trường dao động rộng trong khoảng 32.000đ đến 40.000đ/kg (chưa bao gồm thuế VAT và cước xe vận chuyển).

Vì đây là dòng thép hợp kim cường độ cao chuyên dụng nhập khẩu, mức đơn giá cụ thể phụ thuộc chặt chẽ vào quy cách nguyên khổ hay gia công cắt hạ liệu theo yêu cầu, biến động tỷ giá và khối lượng lấy hàng thực tế.

Dưới đây là bảng tính chi phí quy đổi ước tính cho các khổ tấm 10ly tiêu chuẩn dựa trên mức đơn giá trung bình là 35.000đ/kg:

Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 10 (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85

Quy cách kích thước tấm (mm)

Trọng lượng tấm (kg)

Thành tiền tham khảo (Đơn giá ước tính ~35.000đ/kg)

10 x 1.500 x 3.000

353.25

~ 12.364.000 VNĐ / tấm

10 x 1.500 x 6.000

706.50

~ 24.728.000 VNĐ / tấm

10 x 2.000 x 6.000

942.00

~ 32.970.000 VNĐ / tấm

5. Đặc tính gia công công nghiệp phôi 10ly

  • Gia công uốn tạo hình: Do phôi dày 10ly kết hợp giới hạn kéo rất cao (≥ 1500 MPa), uốn nguội đòi hỏi máy chấn công suất siêu lớn. Khuyến nghị bán kính uốn tối thiểu R ≥ 5 × t (với t = 10mm thì R tối thiểu đạt 50mm) và phải chấn vuông góc thớ cán để tránh xé nứt đường uốn.
  • Cắt hạ liệu: Đáp ứng hoàn hảo bằng công nghệ cắt Plasma CNC hoặc Laser CNC nguồn lớn. Với độ dày 10ly, nếu dùng cắt Oxy-Gas (gió đá) thợ cắt cần lưu ý tốc độ di chuyển mỏ cắt để hạn chế lượng nhiệt lưu lại làm non (giảm độ cứng) viền mép cắt.
  • Khả năng hàn: Thép thích hợp liên kết bằng que hàn cường độ cao (nhóm E7018 hoặc E8018) hoặc dây hàn MIG/MAG. Đối với độ dày 10mm này, bắt buộc phải vát mép chữ V/X và nên gia nhiệt trước khi hàn (khoảng 100°C - 150°C) để khử hydro, phòng ngừa nứt lạnh mối hàn.

6. Thông tin đơn vị cung cấp:

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

Mã số thuế: 0314103253

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )

 

 

 

Sản phẩm cùng nhóm

0937682789