Thép tấm NM450 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 16mm là dòng thép hợp kim cán nóng/tôi luyện chịu mài mòn cao cấp, xuất xứ chủ yếu từ Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB/T 24186.
- Mác thép: NM450 (chữ "NM" là viết tắt của Nai Mo - chịu mài mòn).
- Độ dày: 16mm (16 ly).
- Độ cứng danh định: Khoảng 450 HBW (Brinell), giúp tăng tuổi thọ thiết bị gấp nhiều lần so với các loại thép kết cấu thông thường như SS400 hoặc A36.
- Quy cách khổ phổ thông: Chiều rộng từ 1500mm – 3000mm, chiều dài từ 6000mm – 12000mm (hoặc hỗ trợ cắt theo quy cách yêu cầu từ các nhà cung cấp).
Thép tấm NM450 dày 16mm/16ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm chống mài mòn NM450 dày 16mm (16ly), dòng sản phẩm thép hợp kim cường độ cao chuyên dụng làm tấm lót bệ máy nghiền đá, đáy gầu múc siêu nặng của máy xúc mỏ, vách phễu chứa quặng và các thiết bị chịu va đập nén thô trong công nghiệp nặng:
1. Tổng quan kỹ thuật
- Mác thép: NM450 (Thuộc dòng thép chịu mài mòn cường độ cao, tương đương với các thương hiệu quốc tế phân khúc cao cấp như Hardox 450 của Thụy Điển, XAR450 của Đức hay JFE-EH450 của Nhật Bản).
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186-2022 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc đối với thép tấm có độ bền cao chịu mài mòn công nghiệp).
- Độ dày thực tế: 16mm (16 ly).
- Quy cách khổ thông dụng:
- Chiều rộng: 1.500mm, 2.000mm hoặc 2.500mm.
- Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm (Hỗ trợ chặt xẻ quy cách hoặc cắt CNC theo bản vẽ).
- Trạng thái giao hàng: Thép cán nóng, trải qua quy trình tôi luyện nhiệt trực tiếp và ram nghiêm ngặt (Direct Quenched & Tempered - Q&T) giúp cấu trúc hạt bền vững và đạt độ cứng sâu đồng đều từ bề mặt vào đến tận lõi tấm.
2. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Sản phẩm được phối trộn tỷ lệ hợp kim tối ưu để phôi dày 16ly đạt độ bền cơ lý cực cao nhưng vẫn giữ được kết cấu dẻo dai vững chắc, chống hiện tượng vỡ nứt mép dưới xung lực va đập thô:
- Carbon (C): ≤ 0.26% | Silicon (Si): ≤ 0.70% | Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Chromium (Cr): ≤ 1.20% (Nguyên tố cốt lõi tăng độ bền chống ma sát trượt).
- Molybdenum (Mo): ≤ 0.55% (Giữ độ dai va đập tốt cho phôi dày khi chịu áp lực nén lớn).
- Phốt pho (P) / Lưu huỳnh (S): ≤ 0.020% / ≤ 0.010% (Tạp chất được khử ở mức siêu thấp giúp cải thiện đáng kể độ dẻo và tính dính của đường hàn).
3. Tính chất cơ lý (Cơ tính đặc trưng)
- Độ cứng bề mặt: 410 – 490 HBW (Đạt chuẩn chỉ số Brinell danh định trung bình 450 HB, chịu mài mòn tốt gấp 4 đến 5 lần thép kết cấu carbon thông thường).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1.250 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1.500 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
4. Bảng tra trọng lượng thép tấm NM450 dày 16mm và giá thép tấm NM450 dày 16mm
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 16 (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
Giá thép tấm chống mài mòn NM450 dày 16mm (16ly) trên thị trường hiện nay đang dao động phổ biến từ 32.000đ đến 40.000đ/kg (đơn giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí cước xe vận chuyển).
Dưới đây là bảng tính chi phí quy đổi ước tính cho các khổ tấm 16ly thông dụng dựa trên mức đơn giá trung bình thị trường là 35.000đ/kg:
|
Quy cách kích thước tấm (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Thành tiền tham khảo (Đơn giá ước tính ~35.000đ/kg) |
|
16 x 1.500 x 3.000 |
565.20 |
~ 19.782.000 VNĐ / tấm |
|
16 x 1.500 x 6.000 |
1.130.40 |
~ 39.564.000 VNĐ / tấm |
|
16 x 2.000 x 6.000 |
1.507.20 |
~ 52.752.000 VNĐ / tấm |
5. Đặc tính công nghệ và gia công cơ khí phôi 16ly
- Cắt hạ liệu: Đáp ứng tốt công nghệ cắt Plasma CNC hoặc Laser CNC nguồn công suất lớn. Với độ dày 16mm tương đối lớn, nếu dùng công nghệ cắt Oxy-Gas (gió đá), thợ kỹ thuật cần lưu ý tốc độ di chuyển súng cắt đều tay để tránh lượng nhiệt tích tụ quá lâu tại biên cắt làm non (giảm độ cứng) phần cạnh mép chịu lực.
- Chấn uốn tạo hình: Do tấm dày 16ly kết hợp giới hạn bền kéo đặc biệt cao (≥ 1500 MPa), việc uốn nguội đòi hỏi hệ thống máy chấn thủy lực tải trọng siêu lớn. Khuyến nghị bán kính uốn tối thiểu R ≥ 5 × t (với t = 16mm thì R tối thiểu là 80mm) và hướng chấn bắt buộc phải vuông góc với thớ cán tấm để hạn chế tối đa nguy cơ xé nứt đường uốn.
- Gia công liên kết hàn: Thép thích hợp liên kết bằng dây hàn MIG/MAG hoặc các nhóm que hàn đắp cường độ cao (E7018, E8018). Do phôi dày 16mm, quy trình bắt buộc phải vát mép chuẩn chữ V hoặc chữ X và phải gia nhiệt trước khi hàn (khoảng 100°C - 150°C) nhằm giải phóng khí hydro, ngăn ngừa hiện tượng nứt lạnh mối hàn sau khi nguội.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
