Thép tấm NM450 dày 4mm/4ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 4mm/4ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 4mm (4 ly) là dòng thép tấm hợp kim cán nóng cao cấp có độ cứng khoảng 450 HB, chuyên dùng trong các môi trường chịu mài mòn và va đập mạnh.
- Mác thép / Tiêu chuẩn: NM450 theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 24186).
- Độ dày: 4 mm (4 ly).
- Độ cứng: Khoảng 450 HB (cứng hơn NM400 và mềm, dễ gia công hơn NM500).
- Quy cách phổ biến: Chiều rộng từ 1500mm – 2000mm, chiều dài từ 6000mm – 12000mm (hoặc cắt theo kích thước yêu cầu).
- Trọng lượng lý thuyết: Tính theo công thức T × R × D × 7.85. Ví dụ tấm kích thước 4mm × 1.5m × 6m nặng khoảng 282,6 kg.
Thép tấm NM450 dày 4mm/4ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm chống mài mòn NM450 dày 4mm (4ly), dòng sản phẩm chuyên dụng cho các môi trường có tính ma sát đè nén nặng và mài mòn khắc nghiệt.
1. Thông số kỹ thuật cơ bản
- Mác thép: NM450 (Trong đó "NM" viết tắt của Nai Mo - Chống mài mòn; "450" thể hiện giá trị độ cứng danh định).
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186-2022 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc đối với thép tấm có độ bền cao chịu mài mòn).
- Độ dày thực tế: 4mm (4 ly).
- Quy cách khổ thông dụng:
- Chiều rộng: 1.500mm hoặc 2.000mm.
- Chiều dài: 6.000mm (hoặc cắt theo kích thước bản vẽ yêu cầu của khách hàng).
- Tình trạng phân phối: Hàng cán nóng, qua xử lý nhiệt tôi trực tiếp và rèn luyện (Direct Quenched & Tempered - Q&T) để đạt cấu trúc hạt tối ưu nhất.
2. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Nhờ sự kết hợp của Carbon và các nguyên tố hợp kim, dòng thép này sở hữu độ cứng sâu đồng đều từ bề mặt vào lõi.
- C (Carbon): ≤ 0.26% (Quyết định độ cứng cao của phôi).
- Si (Silicon): ≤ 0.70% | Mn (Mangan): ≤ 1.60%
- Cr (Chromium): ≤ 1.20% (Tăng cường chống mài mòn).
- Mo (Molybdenum): ≤ 0.55% (Giữ độ dẻo dai, chống giòn vỡ tốt).
- P (Phosphorus) / S (Sulfur): ≤ 0.020% / ≤ 0.010% (Tạp chất được kiểm soát cực thấp giúp tăng tính hàn).
3. Tính chất cơ lý (Cơ tính đặc trưng)
- Độ cứng bề mặt: 410 – 490 HBW (Đạt chuẩn Brinell trung bình 450 HB).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1.250 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1.500 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
4. Giá thép và trọng lượng tấm chống mài mòn NM450 dày 4mm (4ly)
Công thức tính nhanh: Trọng lượng (kg) = Dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
Giá thép tấm chống mài mòn NM450 dày 4mm (4ly) trên thị trường hiện nay dao động phổ biến trong khoảng từ 32.000đ đến 40.000đ/kg (chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển).
Vì đây là dòng thép hợp kim đặc chủng nhập khẩu, đơn giá chính xác sẽ phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng, quy cách nguyên tấm hay cắt lẻ, cũng như thời điểm biến động của thị trường thép.
Dưới đây là bảng giá quy đổi tham khảo cho các khổ tấm thông dụng (tính theo đơn giá ước tính trung bình khoảng 35.000đ/kg):
|
Kích thước tấm (mm) |
Trọng lượng (kg) |
Thành tiền tham khảo (Đơn giá ~35.000đ/kg) |
|
4 x 1.500 x 3.000 |
141.3 |
~ 4.945.000 VNĐ / tấm |
|
4 x 1.500 x 6.000 |
282.6 |
~ 9.891.000 VNĐ / tấm |
|
4 x 2.000 x 6.000 |
376.8 |
~ 13.188.000 VNĐ / tấm |
5. Đặc tính gia công công nghiệp
- Khả năng uốn/chấn: Mặc dù cứng gấp 4-5 lần thép thường nhưng loại tấm mỏng 4ly này vẫn có thể chấn uốn tạo hình góc (cần lực ép lớn và bán kính uốn R phù hợp để tránh nứt nẹp).
- Khả năng cắt: Đáp ứng tốt cắt Laser, Plasma CNC hoặc cắt bằng tia nước. Hạn chế cắt gió đá (Oxy-Gas) nếu không kiểm soát được nhiệt lượng vì dễ làm giảm độ cứng vùng mép cắt.
- Khả năng hàn: Gia công hàn dễ dàng bằng các biện pháp thông thường (như hàn MIG/MAG hoặc que hàn cường độ cao đắp bù), nên gia nhiệt trước nếu cần thiết.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
