Thép tấm NM450 dày 5mm/5ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 5mm/5ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 5mm (5ly) là loại thép hợp kim cán nóng chống mài mòn cao, đạt độ cứng khoảng 450 HB theo tiêu chuẩn GB/T 24186.
- Mác thép: NM450 (Trung Quốc) hoặc tương đương như Hardox 450, JFE-EH450, XAR 450.
- Độ cứng: Khoảng 450 HB (gấp 3-5 lần thép kết cấu thông thường như SS400 / A36).
- Độ dày: 5 mm (5 ly).
- Phương pháp sản xuất: Cán nóng, tôi và ram trực tiếp để gia tăng khả năng chống chịu va đập và ma sát.
Thép tấm NM450 dày 5mm/5ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm chống mài mòn NM450 dày 5mm (5ly), tiêu chuẩn chuyên dụng cho gia công các chi tiết chịu ma sát, áp lực va đập cao trong công nghiệp nặng:
1. Tổng quan kỹ thuật
- Mác thép: NM450 (Thuộc dòng thép cường độ cao chịu mài mòn, tương đương với các thương hiệu quốc tế như Hardox 450, XAR450, JFE-EH450).
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186-2022 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc).
- Độ dày: 5mm (5 ly).
- Quy cách khổ thông dụng:
- Chiều rộng: 1.500mm hoặc 2.000mm.
- Chiều dài: 6.000mm (hoặc hỗ trợ cắt theo bản vẽ kỹ thuật).
- Trạng thái giao hàng: Thép cán nóng, đã qua xử lý nhiệt nhiệt tôi trực tiếp và rèn luyện (Direct Quenched & Tempered – Q&T) mang lại độ ổn định cấu trúc vi mô vượt trội.
2. Thành phần hóa học (Tỷ lệ % tối đa)
Sản phẩm được tối ưu hóa các nguyên tố hợp kim để đạt độ cứng sâu từ bề mặt vào lõi, đồng thời kiểm soát tạp chất ở mức tối thiểu nhằm ang tính dẻo dai:
- Carbon ©: ≤ 0.26%
- Silicon (Si): ≤ 0.70%
- Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Chromium (Cr): ≤ 1.20% (Chất xúc tác ang độ cứng bền bề mặt).
- Molybdenum (Mo): ≤ 0.55% (Giảm tính giòn dưới áp lực va đập lớn).
- Phốt pho (P) / Lưu huỳnh (S): ≤ 0.020% / ≤ 0.010% (Tạp chất siêu thấp giúp đường hàn bám dính tốt).
3. Tính chất cơ lý (Cơ tính đặc trưng)
- Độ cứng bề mặt: 410 – 490 HBW (Độ cứng Brinell trung bình đạt 450 HB).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1.250 Mpa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1.500 Mpa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
4. Bảng giá và tra trọng lượng thép tấm NM450 dày 5mm
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 5 (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
Giá thép tấm chống mài mòn NM450 dày 5mm (5ly) trên thị trường hiện nay dao động phổ biến trong khoảng từ 32.000đ đến 40.000đ/kg (chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển).
Dưới đây là bảng quy đổi chi phí ước tính cho các khổ tấm 5ly thông dụng dựa trên đơn giá trung bình 35.000đ/kg:
|
Quy cách tấm (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Thành tiền tham khảo (Đơn giá ước tính ~35.000đ/kg) |
|
5 x 1.500 x 3.000 |
176.63 |
~ 6.182.000 VNĐ / tấm |
|
5 x 1.500 x 6.000 |
353.25 |
~ 12.364.000 VNĐ / tấm |
|
5 x 2.000 x 6.000 |
471.00 |
~ 16.485.000 VNĐ / tấm |
5. Đặc tính công nghệ và gia công
- Khả năng uốn: Đối với độ dày 5mm, thép NM450 vẫn uốn nguội được bình thường. Tuy nhiên do cường độ cao, cần thiết bị chấn có lực ép lớn, bán kính uốn (R ≥ 4 × t với t là độ dày) và hướng uốn vuông góc với thớ cán tấm để tránh nứt nẹp gân uốn.
- Gia công cắt: Khuyến khích cắt bằng công nghệ Laser CNC, Plasma hoặc Tia nước chuyên dụng. Việc cắt Oxy-Gas (gió đá) đòi hỏi người thợ phải kiểm soát vùng ảnh hưởng nhiệt tốt để không làm non (mềm) các cạnh cắt chịu lực.
- Khả năng hàn: Hàm lượng carbon tương đương thấp giúp thép thích hợp hàn với các loại que hàn cường độ cao (ví dụ nhóm E70xx trở lên) hoặc hàn dây MIG/MAG. Lưu ý làm sạch và vát mép cẩn thận trước khi xử lý ngấu.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
