Thép tấm NM450 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 6mm (6ly) là dòng thép tấm hợp kim cán nóng chuyên dụng chịu mài mòn cao, có độ cứng khoảng 450 HBW theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186-2022 (tương đương với các mác thép quốc tế như Hardox 450, XAR450 hay JFE-EH450).
- Độ dày: 6 mm (6 ly)
- Độ cứng: Khoảng 450 HBW (giúp tăng cường độ chống mài mòn và ma sát tốt hơn gấp nhiều lần so với thép kết cấu thông thường như SS400 hoặc A36)
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186-2022 (Trung Quốc)
- Quy cách thông dụng: Khổ rộng thường từ 1500mm – 3000mm, chiều dài tiêu chuẩn từ 6000mm – 12000mm (có thể hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu).
- Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Nhật Bản, Thụy Điển, Hàn Quốc.
Thép tấm NM450 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm chống mài mòn NM450 dày 6mm (6ly), dòng thép hợp kim cường độ cao chuyên dụng cho các ứng dụng cơ khí chịu ma sát trượt và va đập cường độ lớn:
1.Tổng quan kỹ thuật
- Mác thép: NM450 (Dòng thép chịu mài mòn mác cao, tương đương với Hardox 450 của Thụy Điển, XAR450 của Đức hay JFE-EH450 của Nhật Bản).
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186-2022 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc).
- Độ dày thực tế: 6mm (6 ly).
- Quy cách khổ thông dụng:
- Chiều rộng: 1.500mm, 2.000mm hoặc 2.500mm.
- Chiều dài: 6.000mm hoặc cắt quy cách theo bản vẽ kỹ thuật.
- Trạng thái giao hàng: Thép cán nóng, đã qua xử lý nhiệt tôi và ram nghiêm ngặt (Quenched & Tempered – Q&T) giúp kết cấu tấm thép đồng đều tuyệt đối từ lõi ra bề mặt.
2. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Sự bổ sung tối ưu của các nguyên tố hợp kim giúp thép 6ly vừa đạt độ cứng rất cao, vừa giữ được độ dẻo dai chống nứt gãy dưới áp lực lớn:
- Carbon ©: ≤ 0.26% (Thành phần cốt lõi tạo độ cứng).
- Silicon (Si): ≤ 0.70% | Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Chromium (Cr): ≤ 1.20% (Tăng độ chống mài mòn sâu).
- Molybdenum (Mo): ≤ 0.55% (Tăng độ bền nhiệt và tính dẻo dai).
- Phốt pho (P) / Lưu huỳnh (S): ≤ 0.020% / ≤ 0.010% (Giảm thiểu tạp chất giúp cải thiện đáng kể tính hàn).
3. Tính chất cơ lý (Cơ tính đặc trưng)
- Độ cứng bề mặt: 410 – 490 HBW (Đạt chuẩn Brinell trung bình 450 HB, chịu mài mòn gấp 4-5 lần thép carbon thông thường).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1.250 Mpa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1.500 Mpa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
4. Bảng tra trọng lượng thép tấm NM450 dày 6mm
Công thức tính nhanh: Trọng lượng (kg) = 6 (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
Giá thép tấm chống mài mòn NM450 dày 6mm (6ly) trên thị trường hiện nay đang dao động phổ biến từ 32.000đ đến 40.000đ/kg (chưa tính thuế VAT và chi phí cước xe vận chuyển).
Dưới đây là bảng quy đổi chi phí ước tính theo từng khổ tấm 6ly thông dụng, dựa trên mức đơn giá trung bình thị trường là 35.000đ/kg:
|
Quy cách tấm (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Thành tiền tham khảo (Đơn giá ước tính ~35.000đ/kg) |
|
6 x 1.500 x 3.000 |
211.95 |
~ 7.418.000 VNĐ / tấm |
|
6 x 1.500 x 6.000 |
423.90 |
~ 14.836.000 VNĐ / tấm |
|
6 x 2.000 x 6.000 |
565.20 |
~ 19.782.000 VNĐ / tấm |
5. Khả năng gia công cơ khí
- Cắt hạ liệu: Đáp ứng tuyệt vời công nghệ cắt Laser CNC, Plasma CNC hoặc cắt bằng tia nước. Đối với độ dày 6mm, nếu cắt bằng Oxy-Gas (gió đá) cần di chuyển tốc độ đều và chú ý vùng ảnh hưởng nhiệt ở mép cắt để tránh làm giảm nhẹ độ cứng cục bộ.
- Chấn uốn tạo hình: Tấm mỏng 6ly vẫn có thể uốn nguội được. Tuy nhiên, do giới hạn bền kéo cao (≥ 1500 MPa), máy chấn cần có lực ép lớn. Khuyến nghị bán kính uốn tối thiểu R ≥ 4 × t (t là độ dày tấm) và nên uốn vuông góc với thớ cán để tránh nứt mép.
- Khả năng hàn: Thép thích hợp với các phương pháp hàn phổ thông (MIG/MAG, hàn que cường độ cao đắp bù loại E7018 hoặc E8018). Nên làm sạch rỉ sét, vát mép và kiểm soát nhiệt lượng đầu vào tốt để đường hàn đạt độ ngấu, chịu lực tối ưu.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
