Thép tấm NM450 dày 8mm/8ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 8mm/8ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 8mm (8ly) là dòng thép hợp kim cán nóng chống mài mòn cao của Trung Quốc, đạt độ cứng khoảng 450 HBW.
- Mác thép / Tiêu chuẩn: NM450 theo tiêu chuẩn GB/T 24186.
- Thành phần: Chứa carbon, silic, mangan và các nguyên tố hợp kim giúp tăng độ cứng và chống chịu va đập tốt.
- Độ dày: 8 mm (8 ly).
- Quy cách phổ biến: Chiều rộng thường từ 1500mm – 3000mm, chiều dài từ 6000mm – 12000mm (có thể hỗ trợ cắt theo quy cách yêu cầu).
- Ưu điểm: Khả năng chống mài mòn vượt trội (gấp nhiều lần so với thép cấu trúc thông thường như SS400/A36), đồng thời có đặc tính uốn lạnh và khả năng hàn tốt.
Thép tấm NM450 dày 8mm/8ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm chống mài mòn NM450 dày 8mm (8ly), dòng sản phẩm chuyên dụng để gia công bệ máy, báng gầu xúc, lót thùng xe tải nặng và các kết cấu chịu lực va đập ma sát thô trong công nghiệp nặng:
1. Tổng quan kỹ thuật
- Mác thép: NM450 (Thuộc dòng thép cường độ cao chống mài mòn, tương đương với các thương hiệu quốc tế nổi tiếng như Hardox 450, XAR450, JFE-EH450).
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186-2022 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc).
- Độ dày thực tế: 8mm (8 ly).
- Quy cách khổ thông dụng:
- Chiều rộng: 1.500mm, 2.000mm hoặc 2.500mm.
- Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm (hỗ trợ chặt quy cách hoặc cắt theo bản vẽ CNC).
- Trạng thái giao hàng: Thép cán nóng, trải qua quy trình tôi luyện nhiệt trực tiếp và ram (Direct Quenched & Tempered - Q&T) để đạt độ cứng đồng đều tuyệt đối dải bề mặt và lõi.
2. Thành phần hóa học (Tỷ lệ % tối đa)
Sản phẩm được phối trộn tỷ lệ hợp kim tối ưu để đạt độ cứng cao nhưng không bị dòn gãy dưới áp lực lớn:
- Carbon (C): ≤ 0.26% | Silicon (Si): ≤ 0.70% | Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Chromium (Cr): ≤ 1.20% (Nguyên tố cốt lõi tăng độ bền mài mòn).
- Molybdenum (Mo): ≤ 0.55% (Tăng tính dẻo dai cho cốt thép dưới lực va đập lớn).
- Phốt pho (P) / Lưu huỳnh (S): ≤ 0.020% / ≤ 0.010% (Tẩy tạp chất ở mức siêu thấp giúp dễ mồi hồ quang hàn).
3. Tính chất cơ lý (Cơ tính đặc trưng)
- Độ cứng bề mặt: 410 – 490 HBW (Đạt chuẩn Brinell trung bình 450 HB, chịu ma sát tốt gấp 4 lần thép carbon thông thường).
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1.250 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1.500 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
4. Bảng tra trọng lượng thép tấm NM450 dày 8mm
Giá thép tấm chống mài mòn NM450 dày 8mm (8ly) hiện nay trên thị trường dao động phổ biến từ 32.000đ đến 38.000đ/kg (chưa tính thuế VAT và chi phí vận tải).
Dưới đây là bảng tính chi phí ước tính quy đổi cho từng tấm 8ly dựa trên đơn giá trung bình thị trường là 35.000đ/kg:
Công thức tính: Trọng lượng (kg) = 8 (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
|
Khổ tấm quy cách (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Thành tiền tham khảo (Đơn giá trung bình ~35.000đ/kg) |
|
8 x 1.500 x 3.000 |
282.60 |
~ 9.891.000 VNĐ / tấm |
|
8 x 1.500 x 6.000 |
565.20 |
~ 19.782.000 VNĐ / tấm |
|
8 x 2.000 x 6.000 |
753.60 |
~ 26.376.000 VNĐ / tấm |
5. Đặc tính gia công cơ khí đối với phôi 8ly
- Cắt hạ liệu: Khuyến khích cắt bằng công nghệ Plasma CNC hoặc Laser CNC công suất lớn. Với độ dày 8mm, khi cắt bằng khí đá (Oxy-Gas), cần lưu ý tốc độ di chuyển súng cắt để tránh lượng nhiệt tích tụ quá lâu tại biên cắt làm non (mềm) viền chịu lực.
- Chấn uốn tạo hình: Do tấm dày 8ly có độ cứng rất cao (giới hạn kéo lên tới 1500 MPa), máy chấn uốn nguội bắt buộc phải có lực ép siêu lớn. Khuyến nghị bán kính uốn tối thiểu R ≥ 5 × t (với t = 8mm thì R tối thiểu là 40mm) và phải chấn uốn vuông góc với thớ cán tấm để hạn chế nứt mép.
- Gia công hàn: Thép NM450 8ly cho phép liên kết bằng các phương pháp hàn phổ thông như MIG/MAG hoặc hàn que đắp cường độ cao (như E7018, E8018). Nên gia nhiệt nhẹ phôi trước khi hàn (khoảng 100°C - 150°C) và vát mép chuẩn chữ V để mối hàn ngấu đều, chịu lực rung nén tốt.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
